Power Score
300021
Hạng máy chủ
#739
▲ 2
Hạng toàn cầu—
Thay đổi gần nhất
0
→
Thay đổi 30 ngày
−60
→
Theo dõi Power Score
Cao nhất 300081 · Thấp nhất 300021
Một ngày hiện “ngoài top 1000” khi danh sách đã lưu nhưng người chơi không có trong đó, và “chưa thu thập” khi không có bản ghi của ngày đó. Nếu Power Score của người chơi không đổi, hôm sau vẫn giữ nguyên giá trị.
Trung bình mỗi ngày−8
Tăng nhiều nhất—
Giảm nhiều nhất−60
Số ngày theo dõi9 / 30
Huy chương
300.000 Lực chiến
Đạt được vào
300.000 Lực chiếnĐược trao vì người chơi đã vượt 300.000 lực chiến.
Top 1000
Chưa đạt được
Top 1000Nhận được khi người chơi vào bảng xếp hạng Top 1000.
Top 250 trong lớp
Chưa đạt được
Top 250 trong lớpNhận được khi người chơi vào Top 250 của lớp nhân vật mình.
So với mức trung bình
Power Score của nhân vật so với người chơi trong các danh sách top 1000 (máy chủ SA023, mọi máy chủ và Global).
Power Score của nhân vật300021
Vị trí trong top 1000 của SA023
Mạnh hơn 26.0% người chơi trong danh sách
So sánh vớiNhân vật nàyTrung bìnhChênh lệch
Trung bình máy chủ999 người chơi
353106
-15.0%−53085
Trung vị máy chủ999 người chơi
328252
-8.6%−28231
Trung bình Arbalist (máy chủ này)360 người chơi
360867
-16.9%−60846
Trung bình mọi máy chủTop 1000 của 68 máy chủ gộp lại
308635
-2.8%−8614
Trung bình Arbalist (mọi máy chủ)Top 1000 của mọi máy chủ gộp lại
315656
-5.0%−15635
Trung bình top 1000 GlobalTop 1000 của danh sách Global
640163
-53.1%−340142
Phân bố sức mạnh · top 1000 của SA023
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung vị
Ngưỡng xếp hạng · SA023
Người chơi ngay phía trên300147−126
Người chơi ngay phía dưới299514+507
Hạng 1643735−343714
Hạng 10599224−299203
Hạng 100461318−161297
Hạng 1000 (giới hạn danh sách)270503+29518
Hạng Arbalist trên máy chủ này#273 / 360
Hạng Arbalist trên mọi máy chủNgoài top 1000
Xu hướng so với mức trung bình
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung bình Arbalist
“Trung bình” là mức trung bình của người chơi trong các danh sách top 1000 đã lưu. Người chơi ngoài danh sách không được tính.
Hiện tại#739
Tốt nhất#739
Thấp nhất#760
Hạng toàn cầu—
Lịch sử xếp hạng
- Hạng máy chủ
Càng cao trên biểu đồ thì hạng càng tốt (hạng 1 ở trên cùng).
Hạng bang hội#10
Power Score bang hội12668540
Thành viên trong top 100023
Hạng trong bang hội#16/ 23
¢ 137
Bang chủ: KURAMA愛HạngNgười chơiTỷ lệPower Score
Từng ngày
NgàyPower ScoreThay đổiHạng máy chủ
300021
không đổi
#739
300021
−60
#741
300081
không đổi
#751
300081
không đổi
#752
300081
không đổi
#760
300081
không đổi
#753
300081
không đổi
#757
300081
không đổi
#757
300081
—
#756
–
Chưa thu thập
——






