Power Score
382512
Hạng máy chủ
#199
▲ 58
Hạng toàn cầu—
Thay đổi gần nhất
+22754
→
Thay đổi 30 ngày
+25372
→
Theo dõi Power Score
Cao nhất 382512 · Thấp nhất 356535
Một ngày hiện “ngoài top 1000” khi danh sách đã lưu nhưng người chơi không có trong đó, và “chưa thu thập” khi không có bản ghi của ngày đó. Nếu Power Score của người chơi không đổi, hôm sau vẫn giữ nguyên giá trị.
Trung bình mỗi ngày+2114
Tăng nhiều nhất+22754
Giảm nhiều nhất−17709
Số ngày theo dõi13 / 30
Huy chương
300.000 Lực chiến
Đạt được vào
300.000 Lực chiếnĐược trao vì người chơi đã vượt 300.000 lực chiến.
Top 1000
Chưa đạt được
Top 1000Nhận được khi người chơi vào bảng xếp hạng Top 1000.
Top 250 trong lớp
Chưa đạt được
Top 250 trong lớpNhận được khi người chơi vào Top 250 của lớp nhân vật mình.
So với mức trung bình
Power Score của nhân vật so với người chơi trong các danh sách top 1000 (máy chủ SA031, mọi máy chủ và Global).
Power Score của nhân vật382512
Vị trí trong top 1000 của SA031
Mạnh hơn 80.1% người chơi trong danh sách
So sánh vớiNhân vật nàyTrung bìnhChênh lệch
Trung bình máy chủ999 người chơi
332640
+15.0%+49872
Trung vị máy chủ999 người chơi
313507
+22.0%+69005
Trung bình Arbalist (máy chủ này)383 người chơi
334424
+14.4%+48088
Trung bình mọi máy chủTop 1000 của 68 máy chủ gộp lại
307509
+24.4%+75003
Trung bình Arbalist (mọi máy chủ)Top 1000 của mọi máy chủ gộp lại
315218
+21.3%+67294
Trung bình top 1000 GlobalTop 1000 của danh sách Global
627456
-39.0%−244944
Phân bố sức mạnh · top 1000 của SA031
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung vị
Ngưỡng xếp hạng · SA031
Người chơi ngay phía trên382880−368
Người chơi ngay phía dưới382010+502
Hạng 1756728−374216
Hạng 10554609−172097
Hạng 100429140−46628
Hạng 1000 (giới hạn danh sách)257718+124794
Hạng Arbalist trên máy chủ này#83 / 383
Hạng Arbalist trên mọi máy chủNgoài top 1000
Xu hướng so với mức trung bình
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung bình Arbalist
“Trung bình” là mức trung bình của người chơi trong các danh sách top 1000 đã lưu. Người chơi ngoài danh sách không được tính.
Hiện tại#199
Tốt nhất#199
Thấp nhất#291
Hạng toàn cầu—
Lịch sử xếp hạng
- Hạng máy chủ
Càng cao trên biểu đồ thì hạng càng tốt (hạng 1 ở trên cùng).
Hạng bang hội—
Power Score bang hội—
Thành viên trong top 10001
Hạng trong bang hội#1/ 1
HạngNgười chơiTỷ lệPower Score
Từng ngày
NgàyPower ScoreThay đổiHạng máy chủ
382512
+22754
#199
359758
+359
#257
359399
+12
#249
359387
+958
#261
358429
−17709
#291
376138
+18943
#234
357195
không đổi
#286
357195
+660
#280
356535
−600
#284
357135
+105
#284
357030
+54
#274
356976
−164
#272
357140
—
#268
–
Chưa thu thập
——

