Power Score
330004
Hạng máy chủ
#333
▲ 30
Hạng toàn cầu—
Thay đổi gần nhất
0
→
Thay đổi 30 ngày
−8598
→
Theo dõi Power Score
Cao nhất 338602 · Thấp nhất 324053
Một ngày hiện “ngoài top 1000” khi danh sách đã lưu nhưng người chơi không có trong đó, và “chưa thu thập” khi không có bản ghi của ngày đó. Nếu Power Score của người chơi không đổi, hôm sau vẫn giữ nguyên giá trị.
Trung bình mỗi ngày−955
Tăng nhiều nhất+5951
Giảm nhiều nhất−7608
Số ngày theo dõi10 / 30
Huy chương
300.000 Lực chiến
Đạt được vào
300.000 Lực chiếnĐược trao vì người chơi đã vượt 300.000 lực chiến.
Top 1000
Chưa đạt được
Top 1000Nhận được khi người chơi vào bảng xếp hạng Top 1000.
Top 250 trong lớp
Chưa đạt được
Top 250 trong lớpNhận được khi người chơi vào Top 250 của lớp nhân vật mình.
So với mức trung bình
Power Score của nhân vật so với người chơi trong các danh sách top 1000 (máy chủ SA011, mọi máy chủ và Global).
Power Score của nhân vật330004
Vị trí trong top 1000 của SA011
Mạnh hơn 66.7% người chơi trong danh sách
So sánh vớiNhân vật nàyTrung bìnhChênh lệch
Trung bình máy chủ1000 người chơi
314782
+4.8%+15222
Trung vị máy chủ1000 người chơi
297283
+11.0%+32721
Trung bình Arbalist (máy chủ này)355 người chơi
323863
+1.9%+6141
Trung bình mọi máy chủTop 1000 của 68 máy chủ gộp lại
307358
+7.4%+22646
Trung bình Arbalist (mọi máy chủ)Top 1000 của mọi máy chủ gộp lại
314987
+4.8%+15017
Trung bình top 1000 GlobalTop 1000 của danh sách Global
627243
-47.4%−297239
Phân bố sức mạnh · top 1000 của SA011
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung vị
Ngưỡng xếp hạng · SA011
Người chơi ngay phía trên330225−221
Người chơi ngay phía dưới329696+308
Hạng 1680179−350175
Hạng 10544625−214621
Hạng 100415560−85556
Hạng 1000 (giới hạn danh sách)231290+98714
Hạng Arbalist trên máy chủ này#139 / 355
Hạng Arbalist trên mọi máy chủNgoài top 1000
Xu hướng so với mức trung bình
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung bình Arbalist
“Trung bình” là mức trung bình của người chơi trong các danh sách top 1000 đã lưu. Người chơi ngoài danh sách không được tính.
Hiện tại#333
Tốt nhất#333
Thấp nhất#398
Hạng toàn cầu—
Lịch sử xếp hạng
- Hạng máy chủ
Càng cao trên biểu đồ thì hạng càng tốt (hạng 1 ở trên cùng).
Hạng bang hội—
Power Score bang hội—
Thành viên trong top 100043
Hạng trong bang hội#35/ 43
HạngNgười chơiTỷ lệPower Score
Biến động
- Đã chuyển server: SA031 → SA011 330994 → 324053
Từng ngày
NgàyPower ScoreThay đổiHạng máy chủ
SA011
330004
không đổi
#333
SA011
330004
không đổi
#363
SA011
330004
không đổi
#351
SA011
330004
+5951
#354
SA011
324053
không đổi
#365
SA011
324053
−6941
#375
SA031
330994
−7608
#398
SA031
338602
không đổi
#353
SA031
338602
không đổi
#348
SA031
338602
—
#348
–
Chưa thu thập
——





