Power Score
289471
Hạng máy chủ
#544
▲ 25
Hạng toàn cầu—
Thay đổi gần nhất
0
→
Thay đổi 30 ngày
+22109
→
Theo dõi Power Score
Cao nhất 289471 · Thấp nhất 267362
Một ngày hiện “ngoài top 1000” khi danh sách đã lưu nhưng người chơi không có trong đó, và “chưa thu thập” khi không có bản ghi của ngày đó. Nếu Power Score của người chơi không đổi, hôm sau vẫn giữ nguyên giá trị.
Trung bình mỗi ngày+2457
Tăng nhiều nhất+16507
Giảm nhiều nhất—
Số ngày theo dõi10 / 30
Huy chương
Top 1000
Chưa đạt được
Top 1000Nhận được khi người chơi vào bảng xếp hạng Top 1000.
Top 250 trong lớp
Chưa đạt được
Top 250 trong lớpNhận được khi người chơi vào Top 250 của lớp nhân vật mình.
300.000 Lực chiến
289471 / 300000
300.000 Lực chiếnNhận được khi người chơi vượt 300.000 lực chiến.
So với mức trung bình
Power Score của nhân vật so với người chơi trong các danh sách top 1000 (máy chủ SA011, mọi máy chủ và Global).
Power Score của nhân vật289471
Vị trí trong top 1000 của SA011
Mạnh hơn 45.6% người chơi trong danh sách
So sánh vớiNhân vật nàyTrung bìnhChênh lệch
Trung bình máy chủ1000 người chơi
314782
-8.0%−25311
Trung vị máy chủ1000 người chơi
297283
-2.6%−7812
Trung bình Arbalist (máy chủ này)355 người chơi
323863
-10.6%−34392
Trung bình mọi máy chủTop 1000 của 68 máy chủ gộp lại
307358
-5.8%−17887
Trung bình Arbalist (mọi máy chủ)Top 1000 của mọi máy chủ gộp lại
314987
-8.1%−25516
Trung bình top 1000 GlobalTop 1000 của danh sách Global
627243
-53.9%−337772
Phân bố sức mạnh · top 1000 của SA011
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung vị
Ngưỡng xếp hạng · SA011
Người chơi ngay phía trên289867−396
Người chơi ngay phía dưới289453+18
Hạng 1680179−390708
Hạng 10544625−255154
Hạng 100415560−126089
Hạng 1000 (giới hạn danh sách)231290+58181
Hạng Arbalist trên máy chủ này#221 / 355
Hạng Arbalist trên mọi máy chủNgoài top 1000
Xu hướng so với mức trung bình
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung bình Arbalist
“Trung bình” là mức trung bình của người chơi trong các danh sách top 1000 đã lưu. Người chơi ngoài danh sách không được tính.
Hiện tại#544
Tốt nhất#544
Thấp nhất#880
Hạng toàn cầu—
Lịch sử xếp hạng
- Hạng máy chủ
Càng cao trên biểu đồ thì hạng càng tốt (hạng 1 ở trên cùng).
Hạng bang hội#114
Power Score bang hội12518388
Thành viên trong top 100032
Hạng trong bang hội#32/ 32
77 Team 二
Bang chủ: II Digzao11HạngNgười chơiTỷ lệPower Score
Biến động
- Đã chuyển server: SA031 → SA011 267362 → 283869
Từng ngày
NgàyPower ScoreThay đổiHạng máy chủ
SA011
289471
không đổi
#544
SA011
289471
không đổi
#569
SA011
289471
không đổi
#572
SA011
289471
+5602
#562
SA011
283869
không đổi
#589
SA011
283869
không đổi
#588
SA011
283869
+16507
#586
SA031
267362
không đổi
#880
SA031
267362
không đổi
#865
SA031
267362
—
#861
–
Chưa thu thập
——






