Power Score
261889
Hạng máy chủ
#936
▲ 17
Hạng toàn cầu—
Thay đổi gần nhất
+30
→
Thay đổi 30 ngày
+679
→
Theo dõi Power Score
Cao nhất 264988 · Thấp nhất 261150
Một ngày hiện “ngoài top 1000” khi danh sách đã lưu nhưng người chơi không có trong đó, và “chưa thu thập” khi không có bản ghi của ngày đó. Nếu Power Score của người chơi không đổi, hôm sau vẫn giữ nguyên giá trị.
Trung bình mỗi ngày+75
Tăng nhiều nhất+3293
Giảm nhiều nhất−2098
Số ngày theo dõi9 / 30
Huy chương
Top 1000
Chưa đạt được
Top 1000Nhận được khi người chơi vào bảng xếp hạng Top 1000.
Top 250 trong lớp
Chưa đạt được
Top 250 trong lớpNhận được khi người chơi vào Top 250 của lớp nhân vật mình.
300.000 Lực chiến
261889 / 300000
300.000 Lực chiếnNhận được khi người chơi vượt 300.000 lực chiến.
So với mức trung bình
Power Score của nhân vật so với người chơi trong các danh sách top 1000 (máy chủ SA031, mọi máy chủ và Global).
Power Score của nhân vật261889
Vị trí trong top 1000 của SA031
Mạnh hơn 6.4% người chơi trong danh sách
So sánh vớiNhân vật nàyTrung bìnhChênh lệch
Trung bình máy chủ1000 người chơi
330732
-20.8%−68843
Trung vị máy chủ1000 người chơi
312208
-16.1%−50319
Trung bình Darkist (máy chủ này)46 người chơi
332154
-21.2%−70265
Trung bình mọi máy chủTop 1000 của 50 máy chủ gộp lại
303188
-13.6%−41299
Trung bình Darkist (mọi máy chủ)Top 1000 của mọi máy chủ gộp lại
294836
-11.2%−32947
Trung bình top 1000 GlobalTop 1000 của danh sách Global
627243
-58.2%−365354
Phân bố sức mạnh · top 1000 của SA031
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung vị
Ngưỡng xếp hạng · SA031
Người chơi ngay phía trên262036−147
Người chơi ngay phía dưới261555+334
Hạng 1660340−398451
Hạng 10554209−292320
Hạng 100427049−165160
Hạng 1000 (giới hạn danh sách)257236+4653
Hạng Darkist trên máy chủ này#44 / 46
Hạng Darkist trên mọi máy chủNgoài top 1000
Xu hướng so với mức trung bình
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung bình Darkist
“Trung bình” là mức trung bình của người chơi trong các danh sách top 1000 đã lưu. Người chơi ngoài danh sách không được tính.
Hiện tại#936
Tốt nhất#910
Thấp nhất#953
Hạng toàn cầu—
Lịch sử xếp hạng
- Hạng máy chủ
Càng cao trên biểu đồ thì hạng càng tốt (hạng 1 ở trên cùng).
Hạng bang hội#36
Power Score bang hội7888456
Thành viên trong top 100011
Hạng trong bang hội#11/ 11
Titãs NFT
Bang chủ: RobsonNeroHạngNgười chơiTỷ lệPower Score
Từng ngày
NgàyPower ScoreThay đổiHạng máy chủ
261889
+30
#936
261859
−1106
#953
262965
+1164
#936
Ngoài top 1000
—
—
261801
−1089
#947
262890
−2098
#933
264988
+545
#910
264443
+3293
#917
261150
−60
#933
261210
—
#937
–
Chưa thu thập
——






