Power Score
401610
Ngoài top 1000 · giá trị gần nhất
Hạng máy chủ
#251
▼ 132
Hạng toàn cầu—
Thay đổi gần nhất
−398
→
Thay đổi 30 ngày
−24960
→
Theo dõi Power Score
Cao nhất 481394 · Thấp nhất 401610
Một ngày hiện “ngoài top 1000” khi danh sách đã lưu nhưng người chơi không có trong đó, và “chưa thu thập” khi không có bản ghi của ngày đó. Nếu Power Score của người chơi không đổi, hôm sau vẫn giữ nguyên giá trị.
Trung bình mỗi ngày−4160
Tăng nhiều nhất+79584
Giảm nhiều nhất−79554
Số ngày theo dõi7 / 30
Huy chương
300.000 Lực chiến
Đạt được vào
300.000 Lực chiếnĐược trao vì người chơi đã vượt 300.000 lực chiến.
Top 1000
Chưa đạt được
Top 1000Nhận được khi người chơi vào bảng xếp hạng Top 1000.
Top 250 trong lớp
Chưa đạt được
Top 250 trong lớpNhận được khi người chơi vào Top 250 của lớp nhân vật mình.
So với mức trung bình
Power Score của nhân vật so với người chơi trong các danh sách top 1000 (máy chủ ASIA053, mọi máy chủ và Global).
Ngày gần nhất nhân vật không có trong top 1000, nên so sánh bằng giá trị cuối cùng đã biết ().
Power Score của nhân vật401610
So sánh vớiNhân vật nàyTrung bìnhChênh lệch
Trung bình mọi máy chủTop 1000 của 45 máy chủ gộp lại
301789
+33.1%+99821
Trung bình Arbalist (mọi máy chủ)Top 1000 của mọi máy chủ gộp lại
313605
+28.1%+88005
Trung bình top 1000 GlobalTop 1000 của danh sách Global
622247
-35.5%−220637
Ngưỡng xếp hạng · ASIA053
Hạng Arbalist trên mọi máy chủNgoài top 1000
Xu hướng so với mức trung bình
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung bình Arbalist
“Trung bình” là mức trung bình của người chơi trong các danh sách top 1000 đã lưu. Người chơi ngoài danh sách không được tính.
Hiện tại#251
Tốt nhất#35
Thấp nhất#251
Hạng toàn cầu—
Lịch sử xếp hạng
- Hạng máy chủ
Càng cao trên biểu đồ thì hạng càng tốt (hạng 1 ở trên cùng).
Hạng bang hội#216
Power Score bang hội10320239
Thành viên trong top 100011
Hạng trong bang hội#3/ 11
¤ E乂öDUS ¤
Bang chủ: メMoonlightHạngNgười chơiTỷ lệPower Score
Biến động
- Đã chuyển server: SA032 → ASIA053 402008 → 401610
Từng ngày
NgàyPower ScoreThay đổiHạng máy chủ
Ngoài top 1000
—
—
ASIA053
401610
−398
#251
SA032
402008
−30025
#119
SA032
432033
−49361
#72
SA032
481394
+79584
#35
SA032
401810
−79554
#125
SA032
481364
+54794
#45
SA032
426570
—
#87
–
Chưa thu thập
——




