Power Score
284676
Hạng máy chủ
#634
▼ 180
Hạng toàn cầu—
Thay đổi gần nhất
−13699
→
Thay đổi 30 ngày
−13358
→
Theo dõi Power Score
Cao nhất 298375 · Thấp nhất 284456
Một ngày hiện “ngoài top 1000” khi danh sách đã lưu nhưng người chơi không có trong đó, và “chưa thu thập” khi không có bản ghi của ngày đó. Nếu Power Score của người chơi không đổi, hôm sau vẫn giữ nguyên giá trị.
Trung bình mỗi ngày−1484
Tăng nhiều nhất+13899
Giảm nhiều nhất−13879
Số ngày theo dõi10 / 30
Huy chương
Top 1000
Chưa đạt được
Top 1000Nhận được khi người chơi vào bảng xếp hạng Top 1000.
Top 250 trong lớp
Chưa đạt được
Top 250 trong lớpNhận được khi người chơi vào Top 250 của lớp nhân vật mình.
300.000 Lực chiến
284676 / 300000
300.000 Lực chiếnNhận được khi người chơi vượt 300.000 lực chiến.
So với mức trung bình
Power Score của nhân vật so với người chơi trong các danh sách top 1000 (máy chủ SA032, mọi máy chủ và Global).
Power Score của nhân vật284676
Vị trí trong top 1000 của SA032
Mạnh hơn 36.6% người chơi trong danh sách
So sánh vớiNhân vật nàyTrung bìnhChênh lệch
Trung bình máy chủ1000 người chơi
352533
-19.2%−67857
Trung vị máy chủ1000 người chơi
313165
-9.1%−28489
Trung bình Arbalist (máy chủ này)370 người chơi
358689
-20.6%−74013
Trung bình mọi máy chủTop 1000 của 68 máy chủ gộp lại
307358
-7.4%−22682
Trung bình Arbalist (mọi máy chủ)Top 1000 của mọi máy chủ gộp lại
314987
-9.6%−30311
Trung bình top 1000 GlobalTop 1000 của danh sách Global
627243
-54.6%−342567
Phân bố sức mạnh · top 1000 của SA032
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung vị
Ngưỡng xếp hạng · SA032
Người chơi ngay phía trên284820−144
Người chơi ngay phía dưới284635+41
Hạng 11000827−716151
Hạng 10852591−567915
Hạng 100519700−235024
Hạng 1000 (giới hạn danh sách)238243+46433
Hạng Arbalist trên máy chủ này#244 / 370
Hạng Arbalist trên mọi máy chủNgoài top 1000
Xu hướng so với mức trung bình
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung bình Arbalist
“Trung bình” là mức trung bình của người chơi trong các danh sách top 1000 đã lưu. Người chơi ngoài danh sách không được tính.
Hiện tại#634
Tốt nhất#430
Thấp nhất#634
Hạng toàn cầu—
Lịch sử xếp hạng
- Hạng máy chủ
Càng cao trên biểu đồ thì hạng càng tốt (hạng 1 ở trên cùng).
Hạng bang hội#142
Power Score bang hội10848154
Thành viên trong top 100013
Hạng trong bang hội#5/ 13
MIPL
Bang chủ: LuminiferoHạngNgười chơiTỷ lệPower Score
Từng ngày
NgàyPower ScoreThay đổiHạng máy chủ
284676
−13699
#634
298375
không đổi
#454
298375
không đổi
#445
298375
không đổi
#430
298375
+13899
#438
284476
−13879
#513
298355
không đổi
#435
298355
+13899
#439
284456
−13578
#520
298034
—
#441
–
Chưa thu thập
——






