Power Score
337204
Hạng máy chủ
#223
▼ 85
Hạng toàn cầu—
Thay đổi gần nhất
−37167
→
Thay đổi 30 ngày
−23924
→
Theo dõi Power Score
Cao nhất 374371 · Thấp nhất 323474
Một ngày hiện “ngoài top 1000” khi danh sách đã lưu nhưng người chơi không có trong đó, và “chưa thu thập” khi không có bản ghi của ngày đó. Nếu Power Score của người chơi không đổi, hôm sau vẫn giữ nguyên giá trị.
Trung bình mỗi ngày−2658
Tăng nhiều nhất+50897
Giảm nhiều nhất−37353
Số ngày theo dõi10 / 30
Huy chương
300.000 Lực chiến
Đạt được vào
300.000 Lực chiếnĐược trao vì người chơi đã vượt 300.000 lực chiến.
Top 1000
Chưa đạt được
Top 1000Nhận được khi người chơi vào bảng xếp hạng Top 1000.
Top 250 trong lớp
Chưa đạt được
Top 250 trong lớpNhận được khi người chơi vào Top 250 của lớp nhân vật mình.
So với mức trung bình
Power Score của nhân vật so với người chơi trong các danh sách top 1000 (máy chủ NA011, mọi máy chủ và Global).
Power Score của nhân vật337204
Vị trí trong top 1000 của NA011
Mạnh hơn 77.7% người chơi trong danh sách
So sánh vớiNhân vật nàyTrung bìnhChênh lệch
Trung bình máy chủ1000 người chơi
307508
+9.7%+29696
Trung vị máy chủ1000 người chơi
290007
+16.3%+47197
Trung bình Arbalist (máy chủ này)319 người chơi
316202
+6.6%+21002
Trung bình mọi máy chủTop 1000 của 68 máy chủ gộp lại
307358
+9.7%+29846
Trung bình Arbalist (mọi máy chủ)Top 1000 của mọi máy chủ gộp lại
314987
+7.1%+22217
Trung bình top 1000 GlobalTop 1000 của danh sách Global
627243
-46.2%−290039
Phân bố sức mạnh · top 1000 của NA011
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung vị
Ngưỡng xếp hạng · NA011
Người chơi ngay phía trên337324−120
Người chơi ngay phía dưới336713+491
Hạng 1819231−482027
Hạng 10534987−197783
Hạng 100388929−51725
Hạng 1000 (giới hạn danh sách)239761+97443
Hạng Arbalist trên máy chủ này#93 / 319
Hạng Arbalist trên mọi máy chủNgoài top 1000
Xu hướng so với mức trung bình
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung bình Arbalist
“Trung bình” là mức trung bình của người chơi trong các danh sách top 1000 đã lưu. Người chơi ngoài danh sách không được tính.
Hiện tại#223
Tốt nhất#138
Thấp nhất#302
Hạng toàn cầu—
Lịch sử xếp hạng
- Hạng máy chủ
Càng cao trên biểu đồ thì hạng càng tốt (hạng 1 ở trên cùng).
Hạng bang hội#22
Power Score bang hội16851007
Thành viên trong top 100044
Hạng trong bang hội#25/ 44
IRX Outlaw
Bang chủ: Prødy GHạngNgười chơiTỷ lệPower Score
Từng ngày
NgàyPower ScoreThay đổiHạng máy chủ
337204
−37167
#223
374371
+50897
#138
323474
−13544
#302
337018
không đổi
#229
337018
không đổi
#227
337018
+7371
#228
329647
−7076
#252
336723
−37353
#237
374076
+12948
#139
361128
—
#163
–
Chưa thu thập
——





