Power Score
324521
Hạng máy chủ
#241
▲ 6
Hạng toàn cầu—
Thay đổi gần nhất
0
→
Thay đổi 30 ngày
+60
→
Theo dõi Power Score
Cao nhất 324521 · Thấp nhất 324456
Một ngày hiện “ngoài top 1000” khi danh sách đã lưu nhưng người chơi không có trong đó, và “chưa thu thập” khi không có bản ghi của ngày đó. Nếu Power Score của người chơi không đổi, hôm sau vẫn giữ nguyên giá trị.
Trung bình mỗi ngày+10
Tăng nhiều nhất+60
Giảm nhiều nhất−5
Số ngày theo dõi7 / 30
Huy chương
300.000 Lực chiến
Đạt được vào
300.000 Lực chiếnĐược trao vì người chơi đã vượt 300.000 lực chiến.
Top 1000
Chưa đạt được
Top 1000Nhận được khi người chơi vào bảng xếp hạng Top 1000.
Top 250 trong lớp
Chưa đạt được
Top 250 trong lớpNhận được khi người chơi vào Top 250 của lớp nhân vật mình.
So với mức trung bình
Power Score của nhân vật so với người chơi trong các danh sách top 1000 (máy chủ NA012, mọi máy chủ và Global).
Power Score của nhân vật324521
Vị trí trong top 1000 của NA012
Mạnh hơn 75.9% người chơi trong danh sách
So sánh vớiNhân vật nàyTrung bìnhChênh lệch
Trung bình máy chủ1000 người chơi
300403
+8.0%+24118
Trung vị máy chủ1000 người chơi
282610
+14.8%+41911
Trung bình Arbalist (máy chủ này)346 người chơi
302702
+7.2%+21819
Trung bình mọi máy chủTop 1000 của 68 máy chủ gộp lại
305906
+6.1%+18615
Trung bình Arbalist (mọi máy chủ)Top 1000 của mọi máy chủ gộp lại
314093
+3.3%+10428
Trung bình top 1000 GlobalTop 1000 của danh sách Global
617872
-47.5%−293351
Phân bố sức mạnh · top 1000 của NA012
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung vị
Ngưỡng xếp hạng · NA012
Người chơi ngay phía trên324645−124
Người chơi ngay phía dưới324452+69
Hạng 1673611−349090
Hạng 10543815−219294
Hạng 100383293−58772
Hạng 1000 (giới hạn danh sách)233677+90844
Hạng Arbalist trên máy chủ này#87 / 346
Hạng Arbalist trên mọi máy chủNgoài top 1000
Xu hướng so với mức trung bình
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung bình Arbalist
“Trung bình” là mức trung bình của người chơi trong các danh sách top 1000 đã lưu. Người chơi ngoài danh sách không được tính.
Hiện tại#241
Tốt nhất#237
Thấp nhất#252
Hạng toàn cầu—
Lịch sử xếp hạng
- Hạng máy chủ
Càng cao trên biểu đồ thì hạng càng tốt (hạng 1 ở trên cùng).
Hạng bang hội#9
Power Score bang hội11725057
Thành viên trong top 100029
Hạng trong bang hội#2/ 29
DrägonHeart
Bang chủ: BrummagemHạngNgười chơiTỷ lệPower Score
Từng ngày
NgàyPower ScoreThay đổiHạng máy chủ
324521
không đổi
#241
324521
+60
#247
324461
không đổi
#237
324461
không đổi
#240
324461
+5
#241
324456
−5
#240
324461
—
#252
–
Chưa thu thập
——




