Power Score
305435
Hạng máy chủ
#354
▼ 4
Hạng toàn cầu—
Thay đổi gần nhất
0
→
Thay đổi 30 ngày
−18157
→
Theo dõi Power Score
Cao nhất 323914 · Thấp nhất 305294
Một ngày hiện “ngoài top 1000” khi danh sách đã lưu nhưng người chơi không có trong đó, và “chưa thu thập” khi không có bản ghi của ngày đó. Nếu Power Score của người chơi không đổi, hôm sau vẫn giữ nguyên giá trị.
Trung bình mỗi ngày−2270
Tăng nhiều nhất+442
Giảm nhiều nhất−18620
Số ngày theo dõi9 / 30
Huy chương
300.000 Lực chiến
Đạt được vào
300.000 Lực chiếnĐược trao vì người chơi đã vượt 300.000 lực chiến.
Top 1000
Chưa đạt được
Top 1000Nhận được khi người chơi vào bảng xếp hạng Top 1000.
Top 250 trong lớp
Chưa đạt được
Top 250 trong lớpNhận được khi người chơi vào Top 250 của lớp nhân vật mình.
So với mức trung bình
Power Score của nhân vật so với người chơi trong các danh sách top 1000 (máy chủ NA012, mọi máy chủ và Global).
Power Score của nhân vật305435
Vị trí trong top 1000 của NA012
Mạnh hơn 64.6% người chơi trong danh sách
So sánh vớiNhân vật nàyTrung bìnhChênh lệch
Trung bình máy chủ1000 người chơi
302006
+1.1%+3429
Trung vị máy chủ1000 người chơi
283135
+7.9%+22300
Trung bình Arbalist (máy chủ này)342 người chơi
304125
+0.4%+1310
Trung bình mọi máy chủTop 1000 của 68 máy chủ gộp lại
308635
-1.0%−3200
Trung bình Arbalist (mọi máy chủ)Top 1000 của mọi máy chủ gộp lại
315656
-3.2%−10221
Trung bình top 1000 GlobalTop 1000 của danh sách Global
640163
-52.3%−334728
Phân bố sức mạnh · top 1000 của NA012
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung vị
Ngưỡng xếp hạng · NA012
Người chơi ngay phía trên305742−307
Người chơi ngay phía dưới305208+227
Hạng 1697628−392193
Hạng 10565305−259870
Hạng 100389437−84002
Hạng 1000 (giới hạn danh sách)233297+72138
Hạng Arbalist trên máy chủ này#125 / 342
Hạng Arbalist trên mọi máy chủNgoài top 1000
Xu hướng so với mức trung bình
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung bình Arbalist
“Trung bình” là mức trung bình của người chơi trong các danh sách top 1000 đã lưu. Người chơi ngoài danh sách không được tính.
Hiện tại#354
Tốt nhất#243
Thấp nhất#354
Hạng toàn cầu—
Lịch sử xếp hạng
- Hạng máy chủ
Càng cao trên biểu đồ thì hạng càng tốt (hạng 1 ở trên cùng).
Hạng bang hội#1
Power Score bang hội17628850
Thành viên trong top 100039
Hạng trong bang hội#31/ 39
名人堂 Légokids
Bang chủ: SustaînerHạngNgười chơiTỷ lệPower Score
Từng ngày
NgàyPower ScoreThay đổiHạng máy chủ
305435
không đổi
#354
305435
không đổi
#350
305435
+129
#352
305306
không đổi
#353
305306
+12
#354
305294
−18620
#346
323914
+442
#245
323472
−120
#243
323592
—
#254
–
Chưa thu thập
——





