Power Score
298860
Hạng máy chủ
#394
▼ 112
Hạng toàn cầu—
Thay đổi gần nhất
−18579
→
Thay đổi 30 ngày
−19658
→
Theo dõi Power Score
Cao nhất 318518 · Thấp nhất 298791
Một ngày hiện “ngoài top 1000” khi danh sách đã lưu nhưng người chơi không có trong đó, và “chưa thu thập” khi không có bản ghi của ngày đó. Nếu Power Score của người chơi không đổi, hôm sau vẫn giữ nguyên giá trị.
Trung bình mỗi ngày−2457
Tăng nhiều nhất+18639
Giảm nhiều nhất−19727
Số ngày theo dõi9 / 30
Huy chương
300.000 Lực chiến
Đạt được vào
300.000 Lực chiếnĐược trao vì người chơi đã vượt 300.000 lực chiến.
Top 1000
Chưa đạt được
Top 1000Nhận được khi người chơi vào bảng xếp hạng Top 1000.
Top 250 trong lớp
Chưa đạt được
Top 250 trong lớpNhận được khi người chơi vào Top 250 của lớp nhân vật mình.
So với mức trung bình
Power Score của nhân vật so với người chơi trong các danh sách top 1000 (máy chủ NA012, mọi máy chủ và Global).
Power Score của nhân vật298860
Vị trí trong top 1000 của NA012
Mạnh hơn 60.6% người chơi trong danh sách
So sánh vớiNhân vật nàyTrung bìnhChênh lệch
Trung bình máy chủ1000 người chơi
302006
-1.0%−3146
Trung vị máy chủ1000 người chơi
283135
+5.6%+15725
Trung bình Arbalist (máy chủ này)342 người chơi
304125
-1.7%−5265
Trung bình mọi máy chủTop 1000 của 68 máy chủ gộp lại
308635
-3.2%−9775
Trung bình Arbalist (mọi máy chủ)Top 1000 của mọi máy chủ gộp lại
315656
-5.3%−16796
Trung bình top 1000 GlobalTop 1000 của danh sách Global
640163
-53.3%−341303
Phân bố sức mạnh · top 1000 của NA012
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung vị
Ngưỡng xếp hạng · NA012
Người chơi ngay phía trên299321−461
Người chơi ngay phía dưới298771+89
Hạng 1697628−398768
Hạng 10565305−266445
Hạng 100389437−90577
Hạng 1000 (giới hạn danh sách)233297+65563
Hạng Arbalist trên máy chủ này#141 / 342
Hạng Arbalist trên mọi máy chủNgoài top 1000
Xu hướng so với mức trung bình
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung bình Arbalist
“Trung bình” là mức trung bình của người chơi trong các danh sách top 1000 đã lưu. Người chơi ngoài danh sách không được tính.
Hiện tại#394
Tốt nhất#275
Thấp nhất#394
Hạng toàn cầu—
Lịch sử xếp hạng
- Hạng máy chủ
Càng cao trên biểu đồ thì hạng càng tốt (hạng 1 ở trên cùng).
Hạng bang hội#13
Power Score bang hội10789313
Thành viên trong top 100018
Hạng trong bang hội#9/ 18
Ibuprofenø
Bang chủ: xX Larez XxHạngNgười chơiTỷ lệPower Score
Từng ngày
NgàyPower ScoreThay đổiHạng máy chủ
298860
−18579
#394
317439
+18639
#282
298800
không đổi
#391
298800
+6
#391
298794
không đổi
#390
298794
+3
#385
298791
không đổi
#390
298791
−19727
#379
318518
—
#275
–
Chưa thu thập
——





