Power Score
295375
Hạng máy chủ
#415
▼ 5
Hạng toàn cầu—
Thay đổi gần nhất
0
→
Thay đổi 30 ngày
−8551
→
Theo dõi Power Score
Cao nhất 303956 · Thấp nhất 283635
Một ngày hiện “ngoài top 1000” khi danh sách đã lưu nhưng người chơi không có trong đó, và “chưa thu thập” khi không có bản ghi của ngày đó. Nếu Power Score của người chơi không đổi, hôm sau vẫn giữ nguyên giá trị.
Trung bình mỗi ngày−1069
Tăng nhiều nhất+9458
Giảm nhiều nhất−20321
Số ngày theo dõi9 / 30
Huy chương
300.000 Lực chiến
Đạt được vào
300.000 Lực chiếnĐược trao vì người chơi đã vượt 300.000 lực chiến.
Top 1000
Chưa đạt được
Top 1000Nhận được khi người chơi vào bảng xếp hạng Top 1000.
Top 250 trong lớp
Chưa đạt được
Top 250 trong lớpNhận được khi người chơi vào Top 250 của lớp nhân vật mình.
So với mức trung bình
Power Score của nhân vật so với người chơi trong các danh sách top 1000 (máy chủ NA012, mọi máy chủ và Global).
Power Score của nhân vật295375
Vị trí trong top 1000 của NA012
Mạnh hơn 58.5% người chơi trong danh sách
So sánh vớiNhân vật nàyTrung bìnhChênh lệch
Trung bình máy chủ1000 người chơi
302006
-2.2%−6631
Trung vị máy chủ1000 người chơi
283135
+4.3%+12240
Trung bình Arbalist (máy chủ này)342 người chơi
304125
-2.9%−8750
Trung bình mọi máy chủTop 1000 của 68 máy chủ gộp lại
308635
-4.3%−13260
Trung bình Arbalist (mọi máy chủ)Top 1000 của mọi máy chủ gộp lại
315656
-6.4%−20281
Trung bình top 1000 GlobalTop 1000 của danh sách Global
640163
-53.9%−344788
Phân bố sức mạnh · top 1000 của NA012
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung vị
Ngưỡng xếp hạng · NA012
Người chơi ngay phía trên295405−30
Người chơi ngay phía dưới295010+365
Hạng 1697628−402253
Hạng 10565305−269930
Hạng 100389437−94062
Hạng 1000 (giới hạn danh sách)233297+62078
Hạng Arbalist trên máy chủ này#146 / 342
Hạng Arbalist trên mọi máy chủNgoài top 1000
Xu hướng so với mức trung bình
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung bình Arbalist
“Trung bình” là mức trung bình của người chơi trong các danh sách top 1000 đã lưu. Người chơi ngoài danh sách không được tính.
Hiện tại#415
Tốt nhất#344
Thấp nhất#488
Hạng toàn cầu—
Lịch sử xếp hạng
- Hạng máy chủ
Càng cao trên biểu đồ thì hạng càng tốt (hạng 1 ở trên cùng).
Hạng bang hội#1
Power Score bang hội17628850
Thành viên trong top 100039
Hạng trong bang hội#33/ 39
名人堂 Légokids
Bang chủ: SustaînerHạngNgười chơiTỷ lệPower Score
Từng ngày
NgàyPower ScoreThay đổiHạng máy chủ
295375
không đổi
#415
295375
+378
#410
294997
+9458
#413
285539
không đổi
#483
285539
+1904
#480
283635
−20321
#488
303956
+30
#356
303926
không đổi
#344
303926
—
#358
–
Chưa thu thập
——





