Power Score
298904
Hạng máy chủ
#410
▲ 3
Hạng toàn cầu—
Thay đổi gần nhất
+40
→
Thay đổi 30 ngày
−8365
→
Theo dõi Power Score
Cao nhất 309992 · Thấp nhất 298864
Một ngày hiện “ngoài top 1000” khi danh sách đã lưu nhưng người chơi không có trong đó, và “chưa thu thập” khi không có bản ghi của ngày đó. Nếu Power Score của người chơi không đổi, hôm sau vẫn giữ nguyên giá trị.
Trung bình mỗi ngày−1046
Tăng nhiều nhất+11128
Giảm nhiều nhất−11128
Số ngày theo dõi9 / 30
Huy chương
300.000 Lực chiến
Đạt được vào
300.000 Lực chiếnĐược trao vì người chơi đã vượt 300.000 lực chiến.
Top 1000
Chưa đạt được
Top 1000Nhận được khi người chơi vào bảng xếp hạng Top 1000.
Top 250 trong lớp
Chưa đạt được
Top 250 trong lớpNhận được khi người chơi vào Top 250 của lớp nhân vật mình.
So với mức trung bình
Power Score của nhân vật so với người chơi trong các danh sách top 1000 (máy chủ NA013, mọi máy chủ và Global).
Power Score của nhân vật298904
Vị trí trong top 1000 của NA013
Mạnh hơn 59.0% người chơi trong danh sách
So sánh vớiNhân vật nàyTrung bìnhChênh lệch
Trung bình máy chủ1000 người chơi
303186
-1.4%−4282
Trung vị máy chủ1000 người chơi
283400
+5.5%+15504
Trung bình Arbalist (máy chủ này)353 người chơi
304851
-2.0%−5947
Trung bình mọi máy chủTop 1000 của 68 máy chủ gộp lại
308635
-3.2%−9731
Trung bình Arbalist (mọi máy chủ)Top 1000 của mọi máy chủ gộp lại
315656
-5.3%−16752
Trung bình top 1000 GlobalTop 1000 của danh sách Global
640163
-53.3%−341259
Phân bố sức mạnh · top 1000 của NA013
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung vị
Ngưỡng xếp hạng · NA013
Người chơi ngay phía trên299122−218
Người chơi ngay phía dưới298570+334
Hạng 1700061−401157
Hạng 10547178−248274
Hạng 100396713−97809
Hạng 1000 (giới hạn danh sách)230154+68750
Hạng Arbalist trên máy chủ này#150 / 353
Hạng Arbalist trên mọi máy chủNgoài top 1000
Xu hướng so với mức trung bình
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung bình Arbalist
“Trung bình” là mức trung bình của người chơi trong các danh sách top 1000 đã lưu. Người chơi ngoài danh sách không được tính.
Hiện tại#410
Tốt nhất#358
Thấp nhất#413
Hạng toàn cầu—
Lịch sử xếp hạng
- Hạng máy chủ
Càng cao trên biểu đồ thì hạng càng tốt (hạng 1 ở trên cùng).
Hạng bang hội#9
Power Score bang hội12970256
Thành viên trong top 100035
Hạng trong bang hội#24/ 35
SC ÐarkOhana
Bang chủ: 99vidasHạngNgười chơiTỷ lệPower Score
Từng ngày
NgàyPower ScoreThay đổiHạng máy chủ
298904
+40
#410
298864
−11128
#413
309992
không đổi
#360
309992
+11128
#358
298864
không đổi
#404
298864
−11128
#413
309992
+2783
#359
307209
−60
#381
307269
—
#371
–
Chưa thu thập
——





