Power Score
278210
Hạng máy chủ
#283
▲ 43
Hạng toàn cầu—
Thay đổi gần nhất
+13400
→
Thay đổi 30 ngày
−1675
→
Theo dõi Power Score
Cao nhất 279885 · Thấp nhất 264810
Một ngày hiện “ngoài top 1000” khi danh sách đã lưu nhưng người chơi không có trong đó, và “chưa thu thập” khi không có bản ghi của ngày đó. Nếu Power Score của người chơi không đổi, hôm sau vẫn giữ nguyên giá trị.
Trung bình mỗi ngày−105
Tăng nhiều nhất+13400
Giảm nhiều nhất−13400
Số ngày theo dõi17 / 30
Huy chương
Top 1000
Chưa đạt được
Top 1000Nhận được khi người chơi vào bảng xếp hạng Top 1000.
Top 250 trong lớp
Chưa đạt được
Top 250 trong lớpNhận được khi người chơi vào Top 250 của lớp nhân vật mình.
300.000 Lực chiến
278210 / 300000
300.000 Lực chiếnNhận được khi người chơi vượt 300.000 lực chiến.
So với mức trung bình
Power Score của nhân vật so với người chơi trong các danh sách top 1000 (máy chủ NA042, mọi máy chủ và Global).
Power Score của nhân vật278210
Vị trí trong top 1000 của NA042
Mạnh hơn 71.7% người chơi trong danh sách
So sánh vớiNhân vật nàyTrung bìnhChênh lệch
Trung bình máy chủ1000 người chơi
262304
+6.1%+15906
Trung vị máy chủ1000 người chơi
233416
+19.2%+44794
Trung bình Arbalist (máy chủ này)441 người chơi
260028
+7.0%+18182
Trung bình mọi máy chủTop 1000 của 68 máy chủ gộp lại
308975
-10.0%−30765
Trung bình Arbalist (mọi máy chủ)Top 1000 của mọi máy chủ gộp lại
316332
-12.1%−38122
Trung bình top 1000 GlobalTop 1000 của danh sách Global
628524
-55.7%−350314
Phân bố sức mạnh · top 1000 của NA042
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung vị
Ngưỡng xếp hạng · NA042
Người chơi ngay phía trên278366−156
Người chơi ngay phía dưới277072+1138
Hạng 1689586−411376
Hạng 10500254−222044
Hạng 100370682−92472
Hạng 1000 (giới hạn danh sách)198200+80010
Hạng Arbalist trên máy chủ này#120 / 441
Hạng Arbalist trên mọi máy chủNgoài top 1000
Xu hướng so với mức trung bình
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung bình Arbalist
“Trung bình” là mức trung bình của người chơi trong các danh sách top 1000 đã lưu. Người chơi ngoài danh sách không được tính.
Hiện tại#283
Tốt nhất#283
Thấp nhất#544
Hạng toàn cầu—
Lịch sử xếp hạng
- Hạng máy chủ
Càng cao trên biểu đồ thì hạng càng tốt (hạng 1 ở trên cùng).
Hạng bang hội#5
Power Score bang hội11449506
Thành viên trong top 100034
Hạng trong bang hội#10/ 34
亗Vnz Power ツ
Bang chủ: 亗 Win ツHạngNgười chơiTỷ lệPower Score
Biến động
- Đã chuyển server: NA013 → NA042 279885 → 278210
Từng ngày
NgàyPower ScoreThay đổiHạng máy chủ
NA042
278210
+13400
#283
NA042
264810
−13400
#326
NA042
278210
−1675
#286
NA013
279885
không đổi
#521
NA013
279885
không đổi
#522
NA013
279885
không đổi
#526
NA013
279885
không đổi
#520
NA013
279885
không đổi
#517
NA013
279885
không đổi
#531
NA013
279885
không đổi
#527
NA013
279885
không đổi
#528
NA013
279885
không đổi
#534
NA013
279885
không đổi
#531
NA013
279885
không đổi
#536
NA013
279885
không đổi
#539
NA013
279885
không đổi
#544
NA013
279885
—
#532
–
Chưa thu thập
——




