Power Score
234753
Hạng máy chủ
#942
▲ 9
Hạng toàn cầu—
Thay đổi gần nhất
+20
→
Thay đổi 30 ngày
−56
→
Theo dõi Power Score
Cao nhất 267704 · Thấp nhất 234649
Một ngày hiện “ngoài top 1000” khi danh sách đã lưu nhưng người chơi không có trong đó, và “chưa thu thập” khi không có bản ghi của ngày đó. Nếu Power Score của người chơi không đổi, hôm sau vẫn giữ nguyên giá trị.
Trung bình mỗi ngày−7
Tăng nhiều nhất+18216
Giảm nhiều nhất−33055
Số ngày theo dõi9 / 30
Huy chương
Top 1000
Chưa đạt được
Top 1000Nhận được khi người chơi vào bảng xếp hạng Top 1000.
Top 250 trong lớp
Chưa đạt được
Top 250 trong lớpNhận được khi người chơi vào Top 250 của lớp nhân vật mình.
300.000 Lực chiến
234753 / 300000
300.000 Lực chiếnNhận được khi người chơi vượt 300.000 lực chiến.
So với mức trung bình
Power Score của nhân vật so với người chơi trong các danh sách top 1000 (máy chủ NA013, mọi máy chủ và Global).
Power Score của nhân vật234753
Vị trí trong top 1000 của NA013
Mạnh hơn 5.8% người chơi trong danh sách
So sánh vớiNhân vật nàyTrung bìnhChênh lệch
Trung bình máy chủ1000 người chơi
303186
-22.6%−68433
Trung vị máy chủ1000 người chơi
283400
-17.2%−48647
Trung bình Arbalist (máy chủ này)353 người chơi
304851
-23.0%−70098
Trung bình mọi máy chủTop 1000 của 68 máy chủ gộp lại
308635
-23.9%−73882
Trung bình Arbalist (mọi máy chủ)Top 1000 của mọi máy chủ gộp lại
315656
-25.6%−80903
Trung bình top 1000 GlobalTop 1000 của danh sách Global
640163
-63.3%−405410
Phân bố sức mạnh · top 1000 của NA013
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung vị
Ngưỡng xếp hạng · NA013
Người chơi ngay phía trên234852−99
Người chơi ngay phía dưới234746+7
Hạng 1700061−465308
Hạng 10547178−312425
Hạng 100396713−161960
Hạng 1000 (giới hạn danh sách)230154+4599
Hạng Arbalist trên máy chủ này#328 / 353
Hạng Arbalist trên mọi máy chủNgoài top 1000
Xu hướng so với mức trung bình
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung bình Arbalist
“Trung bình” là mức trung bình của người chơi trong các danh sách top 1000 đã lưu. Người chơi ngoài danh sách không được tính.
Hiện tại#942
Tốt nhất#615
Thấp nhất#951
Hạng toàn cầu—
Lịch sử xếp hạng
- Hạng máy chủ
Càng cao trên biểu đồ thì hạng càng tốt (hạng 1 ở trên cùng).
Hạng bang hội#24
Power Score bang hội8307268
Thành viên trong top 10006
Hạng trong bang hội#6/ 6
Carnage 死
Bang chủ: ᆢBloodᆢHạngNgười chơiTỷ lệPower Score
Từng ngày
NgàyPower ScoreThay đổiHạng máy chủ
234753
+20
#942
234733
−18132
#951
252865
+18216
#738
234649
không đổi
#939
234649
không đổi
#943
234649
−33055
#948
267704
+14849
#615
252855
+18046
#748
234809
—
#946
–
Chưa thu thập
——





