Power Score
339575
Hạng máy chủ
#235
▼ 8
Hạng toàn cầu—
Thay đổi gần nhất
+431
→
Thay đổi 30 ngày
+817
→
Theo dõi Power Score
Cao nhất 378260 · Thấp nhất 338758
Một ngày hiện “ngoài top 1000” khi danh sách đã lưu nhưng người chơi không có trong đó, và “chưa thu thập” khi không có bản ghi của ngày đó. Nếu Power Score của người chơi không đổi, hôm sau vẫn giữ nguyên giá trị.
Trung bình mỗi ngày+117
Tăng nhiều nhất+39497
Giảm nhiều nhất−39116
Số ngày theo dõi8 / 30
Huy chương
300.000 Lực chiến
Đạt được vào
300.000 Lực chiếnĐược trao vì người chơi đã vượt 300.000 lực chiến.
Top 1000
Chưa đạt được
Top 1000Nhận được khi người chơi vào bảng xếp hạng Top 1000.
Top 250 trong lớp
Chưa đạt được
Top 250 trong lớpNhận được khi người chơi vào Top 250 của lớp nhân vật mình.
So với mức trung bình
Power Score của nhân vật so với người chơi trong các danh sách top 1000 (máy chủ NA021, mọi máy chủ và Global).
Power Score của nhân vật339575
Vị trí trong top 1000 của NA021
Mạnh hơn 76.5% người chơi trong danh sách
So sánh vớiNhân vật nàyTrung bìnhChênh lệch
Trung bình máy chủ1000 người chơi
305856
+11.0%+33719
Trung vị máy chủ1000 người chơi
287465
+18.1%+52110
Trung bình Arbalist (máy chủ này)339 người chơi
312240
+8.8%+27335
Trung bình mọi máy chủTop 1000 của 68 máy chủ gộp lại
306810
+10.7%+32765
Trung bình Arbalist (mọi máy chủ)Top 1000 của mọi máy chủ gộp lại
314735
+7.9%+24840
Trung bình top 1000 GlobalTop 1000 của danh sách Global
622247
-45.4%−282672
Phân bố sức mạnh · top 1000 của NA021
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung vị
Ngưỡng xếp hạng · NA021
Người chơi ngay phía trên339962−387
Người chơi ngay phía dưới339166+409
Hạng 1679484−339909
Hạng 10526460−186885
Hạng 100398041−58466
Hạng 1000 (giới hạn danh sách)235069+104506
Hạng Arbalist trên máy chủ này#95 / 339
Hạng Arbalist trên mọi máy chủNgoài top 1000
Xu hướng so với mức trung bình
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung bình Arbalist
“Trung bình” là mức trung bình của người chơi trong các danh sách top 1000 đã lưu. Người chơi ngoài danh sách không được tính.
Hiện tại#235
Tốt nhất#131
Thấp nhất#235
Hạng toàn cầu—
Lịch sử xếp hạng
- Hạng máy chủ
Càng cao trên biểu đồ thì hạng càng tốt (hạng 1 ở trên cùng).
Hạng bang hội#31
Power Score bang hội16474995
Thành viên trong top 100046
Hạng trong bang hội#24/ 46
MTH Gryphons
Bang chủ: DrakkimaHạngNgười chơiTỷ lệPower Score
Từng ngày
NgàyPower ScoreThay đổiHạng máy chủ
339575
+431
#235
339144
không đổi
#227
339144
không đổi
#230
339144
−39116
#221
378260
+39121
#131
339139
−39116
#231
378255
+39497
#135
338758
—
#225
–
Chưa thu thập
——



