Power Score
295615
Hạng máy chủ
#448
▲ 26
Hạng toàn cầu—
Thay đổi gần nhất
+4521
→
Thay đổi 30 ngày
+20584
→
Theo dõi Power Score
Cao nhất 295615 · Thấp nhất 273087
Một ngày hiện “ngoài top 1000” khi danh sách đã lưu nhưng người chơi không có trong đó, và “chưa thu thập” khi không có bản ghi của ngày đó. Nếu Power Score của người chơi không đổi, hôm sau vẫn giữ nguyên giá trị.
Trung bình mỗi ngày+2573
Tăng nhiều nhất+22328
Giảm nhiều nhất−22328
Số ngày theo dõi9 / 30
Huy chương
Top 1000
Chưa đạt được
Top 1000Nhận được khi người chơi vào bảng xếp hạng Top 1000.
Top 250 trong lớp
Chưa đạt được
Top 250 trong lớpNhận được khi người chơi vào Top 250 của lớp nhân vật mình.
300.000 Lực chiến
295615 / 300000
300.000 Lực chiếnNhận được khi người chơi vượt 300.000 lực chiến.
So với mức trung bình
Power Score của nhân vật so với người chơi trong các danh sách top 1000 (máy chủ NA021, mọi máy chủ và Global).
Power Score của nhân vật295615
Vị trí trong top 1000 của NA021
Mạnh hơn 55.3% người chơi trong danh sách
So sánh vớiNhân vật nàyTrung bìnhChênh lệch
Trung bình máy chủ999 người chơi
307014
-3.7%−11399
Trung vị máy chủ999 người chơi
288296
+2.5%+7319
Trung bình Arbalist (máy chủ này)336 người chơi
313548
-5.7%−17933
Trung bình mọi máy chủTop 1000 của 68 máy chủ gộp lại
308635
-4.2%−13020
Trung bình Arbalist (mọi máy chủ)Top 1000 của mọi máy chủ gộp lại
315656
-6.3%−20041
Trung bình top 1000 GlobalTop 1000 của danh sách Global
640163
-53.8%−344548
Phân bố sức mạnh · top 1000 của NA021
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung vị
Ngưỡng xếp hạng · NA021
Người chơi ngay phía trên295665−50
Người chơi ngay phía dưới295501+114
Hạng 1679544−383929
Hạng 10551542−255927
Hạng 100402490−106875
Hạng 1000 (giới hạn danh sách)235381+60234
Hạng Arbalist trên máy chủ này#156 / 336
Hạng Arbalist trên mọi máy chủNgoài top 1000
Xu hướng so với mức trung bình
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung bình Arbalist
“Trung bình” là mức trung bình của người chơi trong các danh sách top 1000 đã lưu. Người chơi ngoài danh sách không được tính.
Hiện tại#448
Tốt nhất#440
Thấp nhất#615
Hạng toàn cầu—
Lịch sử xếp hạng
- Hạng máy chủ
Càng cao trên biểu đồ thì hạng càng tốt (hạng 1 ở trên cùng).
Hạng bang hội#3
Power Score bang hội16362856
Thành viên trong top 100046
Hạng trong bang hội#41/ 46
MTH Gryphons
Bang chủ: DrakkimaHạngNgười chơiTỷ lệPower Score
Từng ngày
NgàyPower ScoreThay đổiHạng máy chủ
295615
+4521
#448
291094
+18007
#474
273087
không đổi
#615
273087
−22328
#612
295415
+22328
#440
273087
−22217
#606
295304
+20273
#445
275031
không đổi
#585
275031
—
#576
–
Chưa thu thập
——




