Power Score
246779
Hạng máy chủ
#776
▼ 2
Hạng toàn cầu—
Thay đổi gần nhất
0
→
Thay đổi 30 ngày
+632
→
Theo dõi Power Score
Cao nhất 246779 · Thấp nhất 245997
Một ngày hiện “ngoài top 1000” khi danh sách đã lưu nhưng người chơi không có trong đó, và “chưa thu thập” khi không có bản ghi của ngày đó. Nếu Power Score của người chơi không đổi, hôm sau vẫn giữ nguyên giá trị.
Trung bình mỗi ngày+79
Tăng nhiều nhất+782
Giảm nhiều nhất−150
Số ngày theo dõi7 / 30
Huy chương
Top 1000
Chưa đạt được
Top 1000Nhận được khi người chơi vào bảng xếp hạng Top 1000.
Top 250 trong lớp
Chưa đạt được
Top 250 trong lớpNhận được khi người chơi vào Top 250 của lớp nhân vật mình.
300.000 Lực chiến
246779 / 300000
300.000 Lực chiếnNhận được khi người chơi vượt 300.000 lực chiến.
So với mức trung bình
Power Score của nhân vật so với người chơi trong các danh sách top 1000 (máy chủ NA023, mọi máy chủ và Global).
Power Score của nhân vật246779
Vị trí trong top 1000 của NA023
Mạnh hơn 22.4% người chơi trong danh sách
So sánh vớiNhân vật nàyTrung bìnhChênh lệch
Trung bình máy chủ1000 người chơi
306588
-19.5%−59809
Trung vị máy chủ1000 người chơi
281742
-12.4%−34963
Trung bình Arbalist (máy chủ này)314 người chơi
306420
-19.5%−59641
Trung bình mọi máy chủTop 1000 của 68 máy chủ gộp lại
308635
-20.0%−61856
Trung bình Arbalist (mọi máy chủ)Top 1000 của mọi máy chủ gộp lại
315656
-21.8%−68877
Trung bình top 1000 GlobalTop 1000 của danh sách Global
640163
-61.5%−393384
Phân bố sức mạnh · top 1000 của NA023
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung vị
Ngưỡng xếp hạng · NA023
Người chơi ngay phía trên246957−178
Người chơi ngay phía dưới246723+56
Hạng 1676196−429417
Hạng 10582553−335774
Hạng 100408370−161591
Hạng 1000 (giới hạn danh sách)227039+19740
Hạng Arbalist trên máy chủ này#243 / 314
Hạng Arbalist trên mọi máy chủNgoài top 1000
Xu hướng so với mức trung bình
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung bình Arbalist
“Trung bình” là mức trung bình của người chơi trong các danh sách top 1000 đã lưu. Người chơi ngoài danh sách không được tính.
Hiện tại#776
Tốt nhất#768
Thấp nhất#778
Hạng toàn cầu—
Lịch sử xếp hạng
- Hạng máy chủ
Càng cao trên biểu đồ thì hạng càng tốt (hạng 1 ở trên cùng).
Hạng bang hội#18
Power Score bang hội8865722
Thành viên trong top 100016
Hạng trong bang hội#14/ 16
xRagnarökx
Bang chủ: LaraCroftPBHạngNgười chơiTỷ lệPower Score
Từng ngày
NgàyPower ScoreThay đổiHạng máy chủ
246779
không đổi
#776
246779
không đổi
#774
246779
+782
#771
245997
không đổi
#778
Ngoài top 1000
—
—
245997
không đổi
#775
Ngoài top 1000
—
—
245997
−150
#777
246147
—
#768
–
Chưa thu thập
——






