Power Score
378678
Hạng máy chủ
#117
▼ 8
Hạng toàn cầu—
Thay đổi gần nhất
0
→
Thay đổi 30 ngày
0
→
Theo dõi Power Score
Cao nhất 378678 · Thấp nhất 378678
Một ngày hiện “ngoài top 1000” khi danh sách đã lưu nhưng người chơi không có trong đó, và “chưa thu thập” khi không có bản ghi của ngày đó. Nếu Power Score của người chơi không đổi, hôm sau vẫn giữ nguyên giá trị.
Trung bình mỗi ngày0
Tăng nhiều nhất—
Giảm nhiều nhất—
Số ngày theo dõi9 / 30
Huy chương
300.000 Lực chiến
Đạt được vào
300.000 Lực chiếnĐược trao vì người chơi đã vượt 300.000 lực chiến.
Top 1000
Chưa đạt được
Top 1000Nhận được khi người chơi vào bảng xếp hạng Top 1000.
Top 250 trong lớp
Chưa đạt được
Top 250 trong lớpNhận được khi người chơi vào Top 250 của lớp nhân vật mình.
So với mức trung bình
Power Score của nhân vật so với người chơi trong các danh sách top 1000 (máy chủ NA032, mọi máy chủ và Global).
Power Score của nhân vật378678
Vị trí trong top 1000 của NA032
Mạnh hơn 88.3% người chơi trong danh sách
So sánh vớiNhân vật nàyTrung bìnhChênh lệch
Trung bình máy chủ1000 người chơi
300435
+26.0%+78243
Trung vị máy chủ1000 người chơi
282554
+34.0%+96124
Trung bình Arbalist (máy chủ này)328 người chơi
303582
+24.7%+75096
Trung bình mọi máy chủTop 1000 của 68 máy chủ gộp lại
308635
+22.7%+70043
Trung bình Arbalist (mọi máy chủ)Top 1000 của mọi máy chủ gộp lại
315656
+20.0%+63022
Trung bình top 1000 GlobalTop 1000 của danh sách Global
640163
-40.8%−261485
Phân bố sức mạnh · top 1000 của NA032
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung vị
Ngưỡng xếp hạng · NA032
Người chơi ngay phía trên378799−121
Người chơi ngay phía dưới377839+839
Hạng 1692707−314029
Hạng 10505032−126354
Hạng 100384315−5637
Hạng 1000 (giới hạn danh sách)226845+151833
Hạng Arbalist trên máy chủ này#43 / 328
Hạng Arbalist trên mọi máy chủNgoài top 1000
Xu hướng so với mức trung bình
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung bình Arbalist
“Trung bình” là mức trung bình của người chơi trong các danh sách top 1000 đã lưu. Người chơi ngoài danh sách không được tính.
Hiện tại#117
Tốt nhất#98
Thấp nhất#131
Hạng toàn cầu—
Lịch sử xếp hạng
- Hạng máy chủ
Càng cao trên biểu đồ thì hạng càng tốt (hạng 1 ở trên cùng).
Hạng bang hội#70
Power Score bang hội3423326
Thành viên trong top 10007
Hạng trong bang hội#2/ 7
MiningStones
Bang chủ: NaaaMiiii00HạngNgười chơiTỷ lệPower Score
Từng ngày
NgàyPower ScoreThay đổiHạng máy chủ
378678
không đổi
#117
378678
không đổi
#109
378678
không đổi
#112
378678
không đổi
#108
378678
không đổi
#98
378678
không đổi
#110
378678
không đổi
#121
378678
không đổi
#131
378678
—
#120
–
Chưa thu thập
——



