Power Score
378593
Hạng máy chủ
#90
▼ 9
Hạng toàn cầu—
Thay đổi gần nhất
−32408
→
Thay đổi 30 ngày
+908
→
Theo dõi Power Score
Cao nhất 411058 · Thấp nhất 377685
Một ngày hiện “ngoài top 1000” khi danh sách đã lưu nhưng người chơi không có trong đó, và “chưa thu thập” khi không có bản ghi của ngày đó. Nếu Power Score của người chơi không đổi, hôm sau vẫn giữ nguyên giá trị.
Trung bình mỗi ngày+101
Tăng nhiều nhất+32733
Giảm nhiều nhất−32723
Số ngày theo dõi10 / 30
Huy chương
300.000 Lực chiến
Đạt được vào
300.000 Lực chiếnĐược trao vì người chơi đã vượt 300.000 lực chiến.
Top 1000
Chưa đạt được
Top 1000Nhận được khi người chơi vào bảng xếp hạng Top 1000.
Top 250 trong lớp
Chưa đạt được
Top 250 trong lớpNhận được khi người chơi vào Top 250 của lớp nhân vật mình.
So với mức trung bình
Power Score của nhân vật so với người chơi trong các danh sách top 1000 (máy chủ NA042, mọi máy chủ và Global).
Power Score của nhân vật378593
Vị trí trong top 1000 của NA042
Mạnh hơn 91.0% người chơi trong danh sách
So sánh vớiNhân vật nàyTrung bìnhChênh lệch
Trung bình máy chủ1000 người chơi
261706
+44.7%+116887
Trung vị máy chủ1000 người chơi
232461
+62.9%+146132
Trung bình Arbalist (máy chủ này)435 người chơi
261797
+44.6%+116796
Trung bình mọi máy chủTop 1000 của 68 máy chủ gộp lại
307358
+23.2%+71235
Trung bình Arbalist (mọi máy chủ)Top 1000 của mọi máy chủ gộp lại
314987
+20.2%+63606
Trung bình top 1000 GlobalTop 1000 của danh sách Global
627243
-39.6%−248650
Phân bố sức mạnh · top 1000 của NA042
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung vị
Ngưỡng xếp hạng · NA042
Người chơi ngay phía trên379746−1153
Người chơi ngay phía dưới377047+1546
Hạng 1688180−309587
Hạng 10515349−136756
Hạng 100368981+9612
Hạng 1000 (giới hạn danh sách)196865+181728
Hạng Arbalist trên máy chủ này#39 / 435
Hạng Arbalist trên mọi máy chủNgoài top 1000
Xu hướng so với mức trung bình
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung bình Arbalist
“Trung bình” là mức trung bình của người chơi trong các danh sách top 1000 đã lưu. Người chơi ngoài danh sách không được tính.
Hiện tại#90
Tốt nhất#68
Thấp nhất#119
Hạng toàn cầu—
Lịch sử xếp hạng
- Hạng máy chủ
Càng cao trên biểu đồ thì hạng càng tốt (hạng 1 ở trên cùng).
Hạng bang hội#3
Power Score bang hội13341543
Thành viên trong top 100037
Hạng trong bang hội#11/ 37
ⒷZ・VALHALLA②
Bang chủ: ReOrderHạngNgười chơiTỷ lệPower Score
Từng ngày
NgàyPower ScoreThay đổiHạng máy chủ
378593
−32408
#90
411001
+32408
#81
378593
−32465
#105
411058
+32418
#68
378640
+325
#109
378315
−32723
#110
411038
+374
#72
410664
+32733
#72
377931
+246
#119
377685
—
#109
–
Chưa thu thập
——




