Power Score
303141
Hạng máy chủ
#435
Hạng toàn cầu—
Thay đổi gần nhất
+10
→
Thay đổi 30 ngày
+2046
→
Theo dõi Power Score
Cao nhất 329436 · Thấp nhất 301095
Một ngày hiện “ngoài top 1000” khi danh sách đã lưu nhưng người chơi không có trong đó, và “chưa thu thập” khi không có bản ghi của ngày đó. Nếu Power Score của người chơi không đổi, hôm sau vẫn giữ nguyên giá trị.
Trung bình mỗi ngày+292
Tăng nhiều nhất+28341
Giảm nhiều nhất−28331
Số ngày theo dõi8 / 30
Huy chương
300.000 Lực chiến
Đạt được vào
300.000 Lực chiếnĐược trao vì người chơi đã vượt 300.000 lực chiến.
Top 1000
Chưa đạt được
Top 1000Nhận được khi người chơi vào bảng xếp hạng Top 1000.
Top 250 trong lớp
Chưa đạt được
Top 250 trong lớpNhận được khi người chơi vào Top 250 của lớp nhân vật mình.
So với mức trung bình
Power Score của nhân vật so với người chơi trong các danh sách top 1000 (máy chủ NA014, mọi máy chủ và Global).
Power Score của nhân vật303141
Vị trí trong top 1000 của NA014
Mạnh hơn 56.5% người chơi trong danh sách
So sánh vớiNhân vật nàyTrung bìnhChênh lệch
Trung bình máy chủ1000 người chơi
310499
-2.4%−7358
Trung vị máy chủ1000 người chơi
292656
+3.6%+10485
Trung bình Arbalist (máy chủ này)315 người chơi
313100
-3.2%−9959
Trung bình mọi máy chủTop 1000 của 68 máy chủ gộp lại
306810
-1.2%−3669
Trung bình Arbalist (mọi máy chủ)Top 1000 của mọi máy chủ gộp lại
314735
-3.7%−11594
Trung bình top 1000 GlobalTop 1000 của danh sách Global
622247
-51.3%−319106
Phân bố sức mạnh · top 1000 của NA014
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung vị
Ngưỡng xếp hạng · NA014
Người chơi ngay phía trên303330−189
Người chơi ngay phía dưới303129+12
Hạng 1695200−392059
Hạng 10519136−215995
Hạng 100397603−94462
Hạng 1000 (giới hạn danh sách)240137+63004
Hạng Arbalist trên máy chủ này#145 / 315
Hạng Arbalist trên mọi máy chủNgoài top 1000
Xu hướng so với mức trung bình
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung bình Arbalist
“Trung bình” là mức trung bình của người chơi trong các danh sách top 1000 đã lưu. Người chơi ngoài danh sách không được tính.
Hiện tại#435
Tốt nhất#181
Thấp nhất#438
Hạng toàn cầu—
Lịch sử xếp hạng
- Hạng máy chủ
Càng cao trên biểu đồ thì hạng càng tốt (hạng 1 ở trên cùng).
Hạng bang hội#441
Power Score bang hội6389992
Thành viên trong top 100014
Hạng trong bang hội#8/ 14
名人殿 Inferno
Bang chủ: TT JínxHạngNgười chơiTỷ lệPower Score
Biến động
- Đã chuyển server: NA042 → NA014 301105 → 303131
Từng ngày
NgàyPower ScoreThay đổiHạng máy chủ
NA014
303141
+10
#435
NA014
303131
không đổi
#435
NA014
303131
không đổi
#438
NA014
303131
+2026
#431
NA042
301105
không đổi
#252
NA042
301105
−28331
#252
NA042
329436
+28341
#181
NA042
301095
—
#247
–
Chưa thu thập
——




