Power Score
251344
Hạng máy chủ
#388
▲ 86
Hạng toàn cầu—
Thay đổi gần nhất
+15339
→
Thay đổi 30 ngày
+22593
→
Theo dõi Power Score
Cao nhất 251344 · Thấp nhất 228751
Một ngày hiện “ngoài top 1000” khi danh sách đã lưu nhưng người chơi không có trong đó, và “chưa thu thập” khi không có bản ghi của ngày đó. Nếu Power Score của người chơi không đổi, hôm sau vẫn giữ nguyên giá trị.
Trung bình mỗi ngày+1614
Tăng nhiều nhất+18738
Giảm nhiều nhất−12285
Số ngày theo dõi15 / 30
Huy chương
Top 1000
Chưa đạt được
Top 1000Nhận được khi người chơi vào bảng xếp hạng Top 1000.
Top 250 trong lớp
Chưa đạt được
Top 250 trong lớpNhận được khi người chơi vào Top 250 của lớp nhân vật mình.
300.000 Lực chiến
251344 / 300000
300.000 Lực chiếnNhận được khi người chơi vượt 300.000 lực chiến.
So với mức trung bình
Power Score của nhân vật so với người chơi trong các danh sách top 1000 (máy chủ NA042, mọi máy chủ và Global).
Power Score của nhân vật251344
Vị trí trong top 1000 của NA042
Mạnh hơn 61.3% người chơi trong danh sách
So sánh vớiNhân vật nàyTrung bìnhChênh lệch
Trung bình máy chủ999 người chơi
262318
-4.2%−10974
Trung vị máy chủ999 người chơi
233479
+7.7%+17865
Trung bình Darkist (máy chủ này)92 người chơi
249079
+0.9%+2265
Trung bình mọi máy chủTop 1000 của 68 máy chủ gộp lại
309076
-18.7%−57732
Trung bình Darkist (mọi máy chủ)Top 1000 của mọi máy chủ gộp lại
297869
-15.6%−46525
Trung bình top 1000 GlobalTop 1000 của danh sách Global
630309
-60.1%−378965
Phân bố sức mạnh · top 1000 của NA042
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung vị
Ngưỡng xếp hạng · NA042
Người chơi ngay phía trên251484−140
Người chơi ngay phía dưới251145+199
Hạng 1610244−358900
Hạng 10505586−254242
Hạng 100372046−120702
Hạng 1000 (giới hạn danh sách)197977+53367
Hạng Darkist trên máy chủ này#29 / 92
Hạng Darkist trên mọi máy chủNgoài top 1000
Xu hướng so với mức trung bình
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung bình Darkist
“Trung bình” là mức trung bình của người chơi trong các danh sách top 1000 đã lưu. Người chơi ngoài danh sách không được tính.
Hiện tại#388
Tốt nhất#386
Thấp nhất#557
Hạng toàn cầu—
Lịch sử xếp hạng
- Hạng máy chủ
Càng cao trên biểu đồ thì hạng càng tốt (hạng 1 ở trên cùng).
Hạng bang hội#1191
Power Score bang hội1312112
Thành viên trong top 10004
Hạng trong bang hội#3/ 4
マトリックス
Bang chủ: Vampira メMenHạngNgười chơiTỷ lệPower Score
Từng ngày
NgàyPower ScoreThay đổiHạng máy chủ
251344
+15339
#388
236005
−12
#474
236017
không đổi
#474
236017
−12083
#469
248100
+12297
#386
235803
−12273
#467
248076
−2986
#408
251062
+4856
#400
246206
+26
#428
246180
không đổi
#426
246180
+12285
#422
233895
−12285
#514
246180
−1309
#428
247489
+18738
#420
228751
—
#557
–
Chưa thu thập
——





