Power Score
231723
Hạng máy chủ
#134
▲ 12
Hạng toàn cầu—
Thay đổi gần nhất
+4680
→
Thay đổi 30 ngày
+14973
→
Theo dõi Power Score
Cao nhất 231723 · Thấp nhất 216750
Một ngày hiện “ngoài top 1000” khi danh sách đã lưu nhưng người chơi không có trong đó, và “chưa thu thập” khi không có bản ghi của ngày đó. Nếu Power Score của người chơi không đổi, hôm sau vẫn giữ nguyên giá trị.
Trung bình mỗi ngày+2139
Tăng nhiều nhất+9752
Giảm nhiều nhất−4412
Số ngày theo dõi8 / 30
Huy chương
Top 1000
Chưa đạt được
Top 1000Nhận được khi người chơi vào bảng xếp hạng Top 1000.
Top 250 trong lớp
Chưa đạt được
Top 250 trong lớpNhận được khi người chơi vào Top 250 của lớp nhân vật mình.
300.000 Lực chiến
231723 / 300000
300.000 Lực chiếnNhận được khi người chơi vượt 300.000 lực chiến.
So với mức trung bình
Power Score của nhân vật so với người chơi trong các danh sách top 1000 (máy chủ BINMENA031, mọi máy chủ và Global).
Power Score của nhân vật231723
Vị trí trong top 1000 của BINMENA031
Mạnh hơn 86.6% người chơi trong danh sách
So sánh vớiNhân vật nàyTrung bìnhChênh lệch
Trung bình máy chủ1000 người chơi
203435
+13.9%+28288
Trung vị máy chủ1000 người chơi
193476
+19.8%+38247
Trung bình Arbalist (máy chủ này)120 người chơi
202570
+14.4%+29153
Trung bình mọi máy chủTop 1000 của 68 máy chủ gộp lại
306810
-24.5%−75087
Trung bình Arbalist (mọi máy chủ)Top 1000 của mọi máy chủ gộp lại
314735
-26.4%−83012
Trung bình top 1000 GlobalTop 1000 của danh sách Global
622247
-62.8%−390524
Phân bố sức mạnh · top 1000 của BINMENA031
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung vị
Ngưỡng xếp hạng · BINMENA031
Người chơi ngay phía trên232163−440
Người chơi ngay phía dưới231643+80
Hạng 1603150−371427
Hạng 10383394−151671
Hạng 100242147−10424
Hạng 1000 (giới hạn danh sách)164778+66945
Hạng Arbalist trên máy chủ này#18 / 120
Hạng Arbalist trên mọi máy chủNgoài top 1000
Xu hướng so với mức trung bình
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung bình Arbalist
“Trung bình” là mức trung bình của người chơi trong các danh sách top 1000 đã lưu. Người chơi ngoài danh sách không được tính.
Hiện tại#134
Tốt nhất#129
Thấp nhất#171
Hạng toàn cầu—
Lịch sử xếp hạng
- Hạng máy chủ
Càng cao trên biểu đồ thì hạng càng tốt (hạng 1 ở trên cùng).
Hạng bang hội#215
Power Score bang hội7256678
Thành viên trong top 100013
Hạng trong bang hội#4/ 13
ⒼⒺⓃⓄⒸⒾⒹⒺ
Bang chủ: ⒼⓃッⓅïm๛HạngNgười chơiTỷ lệPower Score
Từng ngày
NgàyPower ScoreThay đổiHạng máy chủ
231723
+4680
#134
227043
−4412
#146
231455
+9752
#129
221703
không đổi
#166
221703
không đổi
#163
221703
không đổi
#150
221703
+4953
#148
216750
—
#171
–
Chưa thu thập
——


