Power Score
245901
Hạng máy chủ
#202
▼ 9
Hạng toàn cầu—
Thay đổi gần nhất
+10
→
Thay đổi 30 ngày
+2830
→
Theo dõi Power Score
Cao nhất 252096 · Thấp nhất 242916
Một ngày hiện “ngoài top 1000” khi danh sách đã lưu nhưng người chơi không có trong đó, và “chưa thu thập” khi không có bản ghi của ngày đó. Nếu Power Score của người chơi không đổi, hôm sau vẫn giữ nguyên giá trị.
Trung bình mỗi ngày+404
Tăng nhiều nhất+9180
Giảm nhiều nhất−5215
Số ngày theo dõi8 / 30
Huy chương
Top 1000
Chưa đạt được
Top 1000Nhận được khi người chơi vào bảng xếp hạng Top 1000.
Top 250 trong lớp
Chưa đạt được
Top 250 trong lớpNhận được khi người chơi vào Top 250 của lớp nhân vật mình.
300.000 Lực chiến
245901 / 300000
300.000 Lực chiếnNhận được khi người chơi vượt 300.000 lực chiến.
So với mức trung bình
Power Score của nhân vật so với người chơi trong các danh sách top 1000 (máy chủ BNA031, mọi máy chủ và Global).
Power Score của nhân vật245901
Vị trí trong top 1000 của BNA031
Mạnh hơn 79.8% người chơi trong danh sách
So sánh vớiNhân vật nàyTrung bìnhChênh lệch
Trung bình máy chủ1000 người chơi
226104
+8.8%+19797
Trung vị máy chủ1000 người chơi
209968
+17.1%+35933
Trung bình Arbalist (máy chủ này)116 người chơi
237073
+3.7%+8828
Trung bình mọi máy chủTop 1000 của 68 máy chủ gộp lại
306810
-19.9%−60909
Trung bình Arbalist (mọi máy chủ)Top 1000 của mọi máy chủ gộp lại
314735
-21.9%−68834
Trung bình top 1000 GlobalTop 1000 của danh sách Global
622247
-60.5%−376346
Phân bố sức mạnh · top 1000 của BNA031
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung vị
Ngưỡng xếp hạng · BNA031
Người chơi ngay phía trên245927−26
Người chơi ngay phía dưới245452+449
Hạng 1561340−315439
Hạng 10427083−181182
Hạng 100283648−37747
Hạng 1000 (giới hạn danh sách)190191+55710
Hạng Arbalist trên máy chủ này#32 / 116
Hạng Arbalist trên mọi máy chủNgoài top 1000
Xu hướng so với mức trung bình
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung bình Arbalist
“Trung bình” là mức trung bình của người chơi trong các danh sách top 1000 đã lưu. Người chơi ngoài danh sách không được tính.
Hiện tại#202
Tốt nhất#151
Thấp nhất#202
Hạng toàn cầu—
Lịch sử xếp hạng
- Hạng máy chủ
Càng cao trên biểu đồ thì hạng càng tốt (hạng 1 ở trên cùng).
Hạng bang hội#41
Power Score bang hội6569125
Thành viên trong top 100010
Hạng trong bang hội#1/ 10
MONARCHS丶그림자
Bang chủ: Morrigan丶그림자HạngNgười chơiTỷ lệPower Score
Từng ngày
NgàyPower ScoreThay đổiHạng máy chủ
245901
+10
#202
245891
+204
#193
245687
+27
#193
245660
−1221
#180
246881
−5215
#173
252096
+9180
#151
242916
−155
#182
243071
—
#183
–
Chưa thu thập
——



