Power Score
198282
Hạng máy chủ
#787
▼ 11
Hạng toàn cầu—
Thay đổi gần nhất
+149
→
Thay đổi 30 ngày
+12270
→
Theo dõi Power Score
Cao nhất 207596 · Thấp nhất 186012
Một ngày hiện “ngoài top 1000” khi danh sách đã lưu nhưng người chơi không có trong đó, và “chưa thu thập” khi không có bản ghi của ngày đó. Nếu Power Score của người chơi không đổi, hôm sau vẫn giữ nguyên giá trị.
Trung bình mỗi ngày+1363
Tăng nhiều nhất+16017
Giảm nhiều nhất−11494
Số ngày theo dõi10 / 30
Huy chương
Top 1000
Chưa đạt được
Top 1000Nhận được khi người chơi vào bảng xếp hạng Top 1000.
Top 250 trong lớp
Chưa đạt được
Top 250 trong lớpNhận được khi người chơi vào Top 250 của lớp nhân vật mình.
300.000 Lực chiến
198282 / 300000
300.000 Lực chiếnNhận được khi người chơi vượt 300.000 lực chiến.
So với mức trung bình
Power Score của nhân vật so với người chơi trong các danh sách top 1000 (máy chủ BNA031, mọi máy chủ và Global).
Power Score của nhân vật198282
Vị trí trong top 1000 của BNA031
Mạnh hơn 21.3% người chơi trong danh sách
So sánh vớiNhân vật nàyTrung bìnhChênh lệch
Trung bình máy chủ1000 người chơi
227698
-12.9%−29416
Trung vị máy chủ1000 người chơi
211207
-6.1%−12925
Trung bình Arbalist (máy chủ này)116 người chơi
238665
-16.9%−40383
Trung bình mọi máy chủTop 1000 của 68 máy chủ gộp lại
307358
-35.5%−109076
Trung bình Arbalist (mọi máy chủ)Top 1000 của mọi máy chủ gộp lại
314987
-37.1%−116705
Trung bình top 1000 GlobalTop 1000 của danh sách Global
627243
-68.4%−428961
Phân bố sức mạnh · top 1000 của BNA031
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung vị
Ngưỡng xếp hạng · BNA031
Người chơi ngay phía trên198287−5
Người chơi ngay phía dưới198262+20
Hạng 1565209−366927
Hạng 10431421−233139
Hạng 100285469−87187
Hạng 1000 (giới hạn danh sách)190967+7315
Hạng Arbalist trên máy chủ này#96 / 116
Hạng Arbalist trên mọi máy chủNgoài top 1000
Xu hướng so với mức trung bình
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung bình Arbalist
“Trung bình” là mức trung bình của người chơi trong các danh sách top 1000 đã lưu. Người chơi ngoài danh sách không được tính.
Hiện tại#787
Tốt nhất#511
Thấp nhất#978
Hạng toàn cầu—
Lịch sử xếp hạng
- Hạng máy chủ
Càng cao trên biểu đồ thì hạng càng tốt (hạng 1 ở trên cùng).
Hạng bang hội#41
Power Score bang hội10132554
Thành viên trong top 100029
Hạng trong bang hội#23/ 29
GLADIUM
Bang chủ: R U I D OHạngNgười chơiTỷ lệPower Score
Từng ngày
NgàyPower ScoreThay đổiHạng máy chủ
198282
+149
#787
198133
+454
#776
197679
+1250
#780
196429
+327
#779
196102
−11494
#771
207596
+12209
#511
195387
−8556
#765
203943
+16017
#551
187926
+1914
#939
186012
—
#978
–
Chưa thu thập
——




