Power Score
256025
Hạng máy chủ
#990
▼ 250
Hạng toàn cầu—
Thay đổi gần nhất
−25136
→
Thay đổi 30 ngày
+414
→
Theo dõi Power Score
Cao nhất 281161 · Thấp nhất 255611
Một ngày hiện “ngoài top 1000” khi danh sách đã lưu nhưng người chơi không có trong đó, và “chưa thu thập” khi không có bản ghi của ngày đó. Nếu Power Score của người chơi không đổi, hôm sau vẫn giữ nguyên giá trị.
Trung bình mỗi ngày+59
Tăng nhiều nhất+25537
Giảm nhiều nhất−25310
Số ngày theo dõi5 / 30
Huy chương
Top 1000
Chưa đạt được
Top 1000Nhận được khi người chơi vào bảng xếp hạng Top 1000.
Top 250 trong lớp
Chưa đạt được
Top 250 trong lớpNhận được khi người chơi vào Top 250 của lớp nhân vật mình.
300.000 Lực chiến
256025 / 300000
300.000 Lực chiếnNhận được khi người chơi vượt 300.000 lực chiến.
So với mức trung bình
Power Score của nhân vật so với người chơi trong các danh sách top 1000 (máy chủ ASIA032, mọi máy chủ và Global).
Power Score của nhân vật256025
Vị trí trong top 1000 của ASIA032
Mạnh hơn 1.0% người chơi trong danh sách
So sánh vớiNhân vật nàyTrung bìnhChênh lệch
Trung bình máy chủ1000 người chơi
331247
-22.7%−75222
Trung vị máy chủ1000 người chơi
313878
-18.4%−57853
Trung bình Arbalist (máy chủ này)383 người chơi
336751
-24.0%−80726
Trung bình mọi máy chủTop 1000 của 68 máy chủ gộp lại
306810
-16.6%−50785
Trung bình Arbalist (mọi máy chủ)Top 1000 của mọi máy chủ gộp lại
314735
-18.7%−58710
Trung bình top 1000 GlobalTop 1000 của danh sách Global
622247
-58.9%−366222
Phân bố sức mạnh · top 1000 của ASIA032
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung vị
Ngưỡng xếp hạng · ASIA032
Người chơi ngay phía trên256224−199
Người chơi ngay phía dưới255987+38
Hạng 1945851−689826
Hạng 10575658−319633
Hạng 100418340−162315
Hạng 1000 (giới hạn danh sách)255022+1003
Hạng Arbalist trên máy chủ này#378 / 383
Hạng Arbalist trên mọi máy chủNgoài top 1000
Xu hướng so với mức trung bình
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung bình Arbalist
“Trung bình” là mức trung bình của người chơi trong các danh sách top 1000 đã lưu. Người chơi ngoài danh sách không được tính.
Hiện tại#990
Tốt nhất#740
Thấp nhất#990
Hạng toàn cầu—
Lịch sử xếp hạng
- Hạng máy chủ
Càng cao trên biểu đồ thì hạng càng tốt (hạng 1 ở trên cùng).
Hạng bang hội#121
Power Score bang hội11726756
Thành viên trong top 100024
Hạng trong bang hội#23/ 24
愛 ⓃⒶⓀⒶⓂⒶ 力
Bang chủ: 卂i C卄anHạngNgười chơiTỷ lệPower Score
Từng ngày
NgàyPower ScoreThay đổiHạng máy chủ
256025
−25136
#990
Ngoài top 1000
—
—
Ngoài top 1000
—
—
Ngoài top 1000
—
—
281161
+25537
#740
255624
−25310
#971
280934
+25323
#741
255611
—
#981
–
Chưa thu thập
——





