Power Score
253023
Hạng máy chủ
#986
▼ 6
Hạng toàn cầu—
Thay đổi gần nhất
0
→
Thay đổi 30 ngày
−60
→
Theo dõi Power Score
Cao nhất 253083 · Thấp nhất 253023
Một ngày hiện “ngoài top 1000” khi danh sách đã lưu nhưng người chơi không có trong đó, và “chưa thu thập” khi không có bản ghi của ngày đó. Nếu Power Score của người chơi không đổi, hôm sau vẫn giữ nguyên giá trị.
Trung bình mỗi ngày−9
Tăng nhiều nhất—
Giảm nhiều nhất−60
Số ngày theo dõi8 / 30
Huy chương
Top 1000
Chưa đạt được
Top 1000Nhận được khi người chơi vào bảng xếp hạng Top 1000.
Top 250 trong lớp
Chưa đạt được
Top 250 trong lớpNhận được khi người chơi vào Top 250 của lớp nhân vật mình.
300.000 Lực chiến
253023 / 300000
300.000 Lực chiếnNhận được khi người chơi vượt 300.000 lực chiến.
So với mức trung bình
Power Score của nhân vật so với người chơi trong các danh sách top 1000 (máy chủ ASIA033, mọi máy chủ và Global).
Power Score của nhân vật253023
Vị trí trong top 1000 của ASIA033
Mạnh hơn 1.4% người chơi trong danh sách
So sánh vớiNhân vật nàyTrung bìnhChênh lệch
Trung bình máy chủ1000 người chơi
319345
-20.8%−66322
Trung vị máy chủ1000 người chơi
303968
-16.8%−50945
Trung bình Arbalist (máy chủ này)397 người chơi
315763
-19.9%−62740
Trung bình mọi máy chủTop 1000 của 68 máy chủ gộp lại
306810
-17.5%−53787
Trung bình Arbalist (mọi máy chủ)Top 1000 của mọi máy chủ gộp lại
314735
-19.6%−61712
Trung bình top 1000 GlobalTop 1000 của danh sách Global
622247
-59.3%−369224
Phân bố sức mạnh · top 1000 của ASIA033
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung vị
Ngưỡng xếp hạng · ASIA033
Người chơi ngay phía trên253126−103
Người chơi ngay phía dưới252895+128
Hạng 1729634−476611
Hạng 10525869−272846
Hạng 100395296−142273
Hạng 1000 (giới hạn danh sách)252400+623
Hạng Arbalist trên máy chủ này#393 / 397
Hạng Arbalist trên mọi máy chủNgoài top 1000
Xu hướng so với mức trung bình
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung bình Arbalist
“Trung bình” là mức trung bình của người chơi trong các danh sách top 1000 đã lưu. Người chơi ngoài danh sách không được tính.
Hiện tại#986
Tốt nhất#973
Thấp nhất#988
Hạng toàn cầu—
Lịch sử xếp hạng
- Hạng máy chủ
Càng cao trên biểu đồ thì hạng càng tốt (hạng 1 ở trên cùng).
Hạng bang hội#231
Power Score bang hội9308299
Thành viên trong top 100011
Hạng trong bang hội#10/ 11
名门KiffyBean
Bang chủ: 悪党คiahッHạngNgười chơiTỷ lệPower Score
Từng ngày
NgàyPower ScoreThay đổiHạng máy chủ
253023
không đổi
#986
253023
không đổi
#980
253023
không đổi
#976
253023
không đổi
#979
253023
−60
#973
253083
không đổi
#982
253083
không đổi
#988
253083
—
#978
–
Chưa thu thập
——





