Power Score
436124
Hạng máy chủ
#183
▲ 11
Hạng toàn cầu—
Thay đổi gần nhất
+2258
→
Thay đổi 30 ngày
−45968
→
Theo dõi Power Score
Cao nhất 538420 · Thấp nhất 433866
Một ngày hiện “ngoài top 1000” khi danh sách đã lưu nhưng người chơi không có trong đó, và “chưa thu thập” khi không có bản ghi của ngày đó. Nếu Power Score của người chơi không đổi, hôm sau vẫn giữ nguyên giá trị.
Trung bình mỗi ngày−5746
Tăng nhiều nhất+43005
Giảm nhiều nhất−93015
Số ngày theo dõi9 / 30
Huy chương
300.000 Lực chiến
Đạt được vào
300.000 Lực chiếnĐược trao vì người chơi đã vượt 300.000 lực chiến.
Top 1000
Chưa đạt được
Top 1000Nhận được khi người chơi vào bảng xếp hạng Top 1000.
Top 250 trong lớp
Chưa đạt được
Top 250 trong lớpNhận được khi người chơi vào Top 250 của lớp nhân vật mình.
So với mức trung bình
Power Score của nhân vật so với người chơi trong các danh sách top 1000 (máy chủ ASIA053, mọi máy chủ và Global).
Power Score của nhân vật436124
Vị trí trong top 1000 của ASIA053
Mạnh hơn 81.7% người chơi trong danh sách
So sánh vớiNhân vật nàyTrung bìnhChênh lệch
Trung bình máy chủ999 người chơi
362238
+20.4%+73886
Trung vị máy chủ999 người chơi
339288
+28.5%+96836
Trung bình Arbalist (máy chủ này)415 người chơi
365795
+19.2%+70329
Trung bình mọi máy chủTop 1000 của 68 máy chủ gộp lại
308635
+41.3%+127489
Trung bình Arbalist (mọi máy chủ)Top 1000 của mọi máy chủ gộp lại
315656
+38.2%+120468
Trung bình top 1000 GlobalTop 1000 của danh sách Global
640163
-31.9%−204039
Phân bố sức mạnh · top 1000 của ASIA053
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung vị
Ngưỡng xếp hạng · ASIA053
Người chơi ngay phía trên436246−122
Người chơi ngay phía dưới435748+376
Hạng 1770993−334869
Hạng 10621269−185145
Hạng 100480563−44439
Hạng 1000 (giới hạn danh sách)272351+163773
Hạng Arbalist trên máy chủ này#78 / 415
Hạng Arbalist trên mọi máy chủNgoài top 1000
Xu hướng so với mức trung bình
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung bình Arbalist
“Trung bình” là mức trung bình của người chơi trong các danh sách top 1000 đã lưu. Người chơi ngoài danh sách không được tính.
Hiện tại#183
Tốt nhất#45
Thấp nhất#194
Hạng toàn cầu—
Lịch sử xếp hạng
- Hạng máy chủ
Càng cao trên biểu đồ thì hạng càng tốt (hạng 1 ở trên cùng).
Hạng bang hội#9
Power Score bang hội14647102
Thành viên trong top 100033
Hạng trong bang hội#4/ 33
名人堂丶S1
Bang chủ: 놓치다 Hannah亗HạngNgười chơiTỷ lệPower Score
Từng ngày
NgàyPower ScoreThay đổiHạng máy chủ
436124
+2258
#183
433866
−93015
#194
526881
−439
#51
527320
−1095
#55
528415
+4087
#55
524328
−14092
#53
538420
+13323
#45
525097
+43005
#54
482092
—
#88
–
Chưa thu thập
——





