Power Score
288459
Hạng máy chủ
#715
▲ 11
Hạng toàn cầu—
Thay đổi gần nhất
+2809
→
Thay đổi 30 ngày
−1093
→
Theo dõi Power Score
Cao nhất 289587 · Thấp nhất 282480
Một ngày hiện “ngoài top 1000” khi danh sách đã lưu nhưng người chơi không có trong đó, và “chưa thu thập” khi không có bản ghi của ngày đó. Nếu Power Score của người chơi không đổi, hôm sau vẫn giữ nguyên giá trị.
Trung bình mỗi ngày−137
Tăng nhiều nhất+3170
Giảm nhiều nhất−5979
Số ngày theo dõi8 / 30
Huy chương
Top 1000
Chưa đạt được
Top 1000Nhận được khi người chơi vào bảng xếp hạng Top 1000.
Top 250 trong lớp
Chưa đạt được
Top 250 trong lớpNhận được khi người chơi vào Top 250 của lớp nhân vật mình.
300.000 Lực chiến
288459 / 300000
300.000 Lực chiếnNhận được khi người chơi vượt 300.000 lực chiến.
So với mức trung bình
Power Score của nhân vật so với người chơi trong các danh sách top 1000 (máy chủ ASIA063, mọi máy chủ và Global).
Power Score của nhân vật288459
Vị trí trong top 1000 của ASIA063
Mạnh hơn 28.5% người chơi trong danh sách
So sánh vớiNhân vật nàyTrung bìnhChênh lệch
Trung bình máy chủ1000 người chơi
330190
-12.6%−41731
Trung vị máy chủ1000 người chơi
313459
-8.0%−25000
Trung bình Arbalist (máy chủ này)404 người chơi
328200
-12.1%−39741
Trung bình mọi máy chủTop 1000 của 68 máy chủ gộp lại
308635
-6.5%−20176
Trung bình Arbalist (mọi máy chủ)Top 1000 của mọi máy chủ gộp lại
315656
-8.6%−27197
Trung bình top 1000 GlobalTop 1000 của danh sách Global
640163
-54.9%−351704
Phân bố sức mạnh · top 1000 của ASIA063
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung vị
Ngưỡng xếp hạng · ASIA063
Người chơi ngay phía trên288461−2
Người chơi ngay phía dưới288368+91
Hạng 1721484−433025
Hạng 10567181−278722
Hạng 100413588−125129
Hạng 1000 (giới hạn danh sách)259676+28783
Hạng Arbalist trên máy chủ này#298 / 404
Hạng Arbalist trên mọi máy chủNgoài top 1000
Xu hướng so với mức trung bình
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung bình Arbalist
“Trung bình” là mức trung bình của người chơi trong các danh sách top 1000 đã lưu. Người chơi ngoài danh sách không được tính.
Hiện tại#715
Tốt nhất#674
Thấp nhất#750
Hạng toàn cầu—
Lịch sử xếp hạng
- Hạng máy chủ
Càng cao trên biểu đồ thì hạng càng tốt (hạng 1 ở trên cùng).
Hạng bang hội#4
Power Score bang hội17481122
Thành viên trong top 100046
Hạng trong bang hội#41/ 46
名人堂 Aeternum
Bang chủ: Cotton20HạngNgười chơiTỷ lệPower Score
Từng ngày
NgàyPower ScoreThay đổiHạng máy chủ
288459
+2809
#715
285650
+3170
#726
282480
−5979
#750
288459
−1128
#694
289587
+35
#685
289552
không đổi
#681
Chưa thu thập
—
—
289552
không đổi
#674
289552
—
#677
–
Chưa thu thập
——





