Power Score
317953
Hạng máy chủ
#235
▼ 4
Hạng toàn cầu—
Thay đổi gần nhất
+3151
→
Thay đổi 30 ngày
−1131
→
Theo dõi Power Score
Cao nhất 321205 · Thấp nhất 314802
Một ngày hiện “ngoài top 1000” khi danh sách đã lưu nhưng người chơi không có trong đó, và “chưa thu thập” khi không có bản ghi của ngày đó. Nếu Power Score của người chơi không đổi, hôm sau vẫn giữ nguyên giá trị.
Trung bình mỗi ngày−141
Tăng nhiều nhất+3707
Giảm nhiều nhất−3587
Số ngày theo dõi8 / 30
Huy chương
300.000 Lực chiến
Đạt được vào
300.000 Lực chiếnĐược trao vì người chơi đã vượt 300.000 lực chiến.
Top 1000
Chưa đạt được
Top 1000Nhận được khi người chơi vào bảng xếp hạng Top 1000.
Top 250 trong lớp
Chưa đạt được
Top 250 trong lớpNhận được khi người chơi vào Top 250 của lớp nhân vật mình.
So với mức trung bình
Power Score của nhân vật so với người chơi trong các danh sách top 1000 (máy chủ SA042, mọi máy chủ và Global).
Power Score của nhân vật317953
Vị trí trong top 1000 của SA042
Mạnh hơn 76.5% người chơi trong danh sách
So sánh vớiNhân vật nàyTrung bìnhChênh lệch
Trung bình máy chủ1000 người chơi
286668
+10.9%+31285
Trung vị máy chủ1000 người chơi
243321
+30.7%+74632
Trung bình Arbalist (máy chủ này)444 người chơi
282042
+12.7%+35911
Trung bình mọi máy chủTop 1000 của 68 máy chủ gộp lại
308635
+3.0%+9318
Trung bình Arbalist (mọi máy chủ)Top 1000 của mọi máy chủ gộp lại
315656
+0.7%+2297
Trung bình top 1000 GlobalTop 1000 của danh sách Global
640163
-50.3%−322210
Phân bố sức mạnh · top 1000 của SA042
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung vị
Ngưỡng xếp hạng · SA042
Người chơi ngay phía trên318695−742
Người chơi ngay phía dưới316672+1281
Hạng 1995314−677361
Hạng 10691518−373565
Hạng 100440992−123039
Hạng 1000 (giới hạn danh sách)206654+111299
Hạng Arbalist trên máy chủ này#95 / 444
Hạng Arbalist trên mọi máy chủNgoài top 1000
Xu hướng so với mức trung bình
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung bình Arbalist
“Trung bình” là mức trung bình của người chơi trong các danh sách top 1000 đã lưu. Người chơi ngoài danh sách không được tính.
Hiện tại#235
Tốt nhất#228
Thấp nhất#286
Hạng toàn cầu—
Lịch sử xếp hạng
- Hạng máy chủ
Càng cao trên biểu đồ thì hạng càng tốt (hạng 1 ở trên cùng).
Hạng bang hội#1
Power Score bang hội26563738
Thành viên trong top 100049
Hạng trong bang hội#46/ 49
救世主丨QQQ
Bang chủ: Choco GlazedHạngNgười chơiTỷ lệPower Score
Biến động
- Đã chuyển server: ASIA083 → SA042 321205 → 317900
Từng ngày
NgàyPower ScoreThay đổiHạng máy chủ
SA042
317953
+3151
#235
SA042
314802
−3124
#231
SA042
317926
+26
#228
SA042
317900
−3305
#231
ASIA083
321205
+3707
#246
ASIA083
317498
+2001
#262
Ngoài top 1000
—
—
ASIA083
315497
−3587
#286
ASIA083
319084
—
#264
–
Chưa thu thập
——







