Power Score
417059
Hạng máy chủ
#132
▼ 19
Hạng toàn cầu—
Thay đổi gần nhất
−12499
→
Thay đổi 30 ngày
−11156
→
Theo dõi Power Score
Cao nhất 429558 · Thấp nhất 389967
Một ngày hiện “ngoài top 1000” khi danh sách đã lưu nhưng người chơi không có trong đó, và “chưa thu thập” khi không có bản ghi của ngày đó. Nếu Power Score của người chơi không đổi, hôm sau vẫn giữ nguyên giá trị.
Trung bình mỗi ngày−1240
Tăng nhiều nhất+38535
Giảm nhiều nhất−38173
Số ngày theo dõi9 / 30
Huy chương
300.000 Lực chiến
Đạt được vào
300.000 Lực chiếnĐược trao vì người chơi đã vượt 300.000 lực chiến.
Top 1000
Chưa đạt được
Top 1000Nhận được khi người chơi vào bảng xếp hạng Top 1000.
Top 250 trong lớp
Chưa đạt được
Top 250 trong lớpNhận được khi người chơi vào Top 250 của lớp nhân vật mình.
So với mức trung bình
Power Score của nhân vật so với người chơi trong các danh sách top 1000 (máy chủ ASIA311, mọi máy chủ và Global).
Power Score của nhân vật417059
Vị trí trong top 1000 của ASIA311
Mạnh hơn 86.8% người chơi trong danh sách
So sánh vớiNhân vật nàyTrung bìnhChênh lệch
Trung bình máy chủ1000 người chơi
348268
+19.8%+68791
Trung vị máy chủ1000 người chơi
329354
+26.6%+87705
Trung bình Arbalist (máy chủ này)410 người chơi
349893
+19.2%+67166
Trung bình mọi máy chủTop 1000 của 68 máy chủ gộp lại
307358
+35.7%+109701
Trung bình Arbalist (mọi máy chủ)Top 1000 của mọi máy chủ gộp lại
314987
+32.4%+102072
Trung bình top 1000 GlobalTop 1000 của danh sách Global
627243
-33.5%−210184
Phân bố sức mạnh · top 1000 của ASIA311
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung vị
Ngưỡng xếp hạng · ASIA311
Người chơi ngay phía trên417063−4
Người chơi ngay phía dưới416746+313
Hạng 1897126−480067
Hạng 10595525−178466
Hạng 100435961−18902
Hạng 1000 (giới hạn danh sách)276213+140846
Hạng Arbalist trên máy chủ này#53 / 410
Hạng Arbalist trên mọi máy chủNgoài top 1000
Xu hướng so với mức trung bình
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung bình Arbalist
“Trung bình” là mức trung bình của người chơi trong các danh sách top 1000 đã lưu. Người chơi ngoài danh sách không được tính.
Hiện tại#132
Tốt nhất#93
Thấp nhất#198
Hạng toàn cầu—
Lịch sử xếp hạng
- Hạng máy chủ
Càng cao trên biểu đồ thì hạng càng tốt (hạng 1 ở trên cùng).
Hạng bang hội#31
Power Score bang hội18314752
Thành viên trong top 100046
Hạng trong bang hội#12/ 46
春夏秋冬・EXO
Bang chủ: Mïss TäLäHạngNgười chơiTỷ lệPower Score
Từng ngày
NgàyPower ScoreThay đổiHạng máy chủ
417059
−12499
#132
429558
+1036
#113
428522
+20
#105
428502
+38535
#101
389967
−38173
#198
428140
không đổi
#100
428140
+96
#93
Chưa thu thập
—
—
428044
−171
#117
428215
—
#106
–
Chưa thu thập
——






