Power Score
325290
Hạng máy chủ
#367
▼ 42
Hạng toàn cầu—
Thay đổi gần nhất
−8036
→
Thay đổi 30 ngày
−7502
→
Theo dõi Power Score
Cao nhất 333326 · Thấp nhất 314427
Một ngày hiện “ngoài top 1000” khi danh sách đã lưu nhưng người chơi không có trong đó, và “chưa thu thập” khi không có bản ghi của ngày đó. Nếu Power Score của người chơi không đổi, hôm sau vẫn giữ nguyên giá trị.
Trung bình mỗi ngày−682
Tăng nhiều nhất+10763
Giảm nhiều nhất−18759
Số ngày theo dõi11 / 30
Huy chương
300.000 Lực chiến
Đạt được vào
300.000 Lực chiếnĐược trao vì người chơi đã vượt 300.000 lực chiến.
Top 1000
Chưa đạt được
Top 1000Nhận được khi người chơi vào bảng xếp hạng Top 1000.
Top 250 trong lớp
Hiện #752 trong lớp
Top 250 trong lớpNhận được khi người chơi vào Top 250 của lớp nhân vật mình.
So với mức trung bình
Power Score của nhân vật so với người chơi trong các danh sách top 1000 (máy chủ ASIA312, mọi máy chủ và Global).
Power Score của nhân vật325290
Vị trí trong top 1000 của ASIA312
Mạnh hơn 63.3% người chơi trong danh sách
So sánh vớiNhân vật nàyTrung bìnhChênh lệch
Trung bình máy chủ1000 người chơi
324658
+0.2%+632
Trung vị máy chủ1000 người chơi
301774
+7.8%+23516
Trung bình Darkist (máy chủ này)36 người chơi
319171
+1.9%+6119
Trung bình mọi máy chủTop 1000 của 68 máy chủ gộp lại
307576
+5.8%+17714
Trung bình Darkist (mọi máy chủ)Top 1000 của mọi máy chủ gộp lại
296851
+9.6%+28439
Trung bình top 1000 GlobalTop 1000 của danh sách Global
629641
-48.3%−304351
Phân bố sức mạnh · top 1000 của ASIA312
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung vị
Ngưỡng xếp hạng · ASIA312
Người chơi ngay phía trên325808−518
Người chơi ngay phía dưới324784+506
Hạng 1827813−502523
Hạng 10584632−259342
Hạng 100426764−101474
Hạng 1000 (giới hạn danh sách)250128+75162
Hạng Darkist trên máy chủ này#8 / 36
Hạng Darkist trên mọi máy chủ#752
Xu hướng so với mức trung bình
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung bình Darkist
“Trung bình” là mức trung bình của người chơi trong các danh sách top 1000 đã lưu. Người chơi ngoài danh sách không được tính.
Hiện tại#367
Tốt nhất#321
Thấp nhất#431
Hạng toàn cầu—
Lịch sử xếp hạng
- Hạng máy chủ
Càng cao trên biểu đồ thì hạng càng tốt (hạng 1 ở trên cùng).
Hạng bang hội#414
Power Score bang hội7005563
Thành viên trong top 10004
Hạng trong bang hội#1/ 4
名人堂 Adamant
Bang chủ: 干饭人干饭混Từng ngày
NgàyPower ScoreThay đổiHạng máy chủ
325290
−8036
#367
333326
+8136
#325
325190
không đổi
#366
325190
+10763
#369
314427
−18759
#431
333186
+60
#321
333126
không đổi
#324
333126
không đổi
#327
333126
+304
#322
Chưa thu thập
—
—
332822
+30
#325
332792
—
#330
–
Chưa thu thập
——



