Power Score
287269
Hạng máy chủ
#531
▲ 4
Hạng toàn cầu—
Thay đổi gần nhất
+60
→
Thay đổi 30 ngày
−74
→
Theo dõi Power Score
Cao nhất 287540 · Thấp nhất 287088
Một ngày hiện “ngoài top 1000” khi danh sách đã lưu nhưng người chơi không có trong đó, và “chưa thu thập” khi không có bản ghi của ngày đó. Nếu Power Score của người chơi không đổi, hôm sau vẫn giữ nguyên giá trị.
Trung bình mỗi ngày−11
Tăng nhiều nhất+254
Giảm nhiều nhất−331
Số ngày theo dõi7 / 30
Huy chương
Top 1000
Chưa đạt được
Top 1000Nhận được khi người chơi vào bảng xếp hạng Top 1000.
Top 250 trong lớp
Chưa đạt được
Top 250 trong lớpNhận được khi người chơi vào Top 250 của lớp nhân vật mình.
300.000 Lực chiến
287269 / 300000
300.000 Lực chiếnNhận được khi người chơi vượt 300.000 lực chiến.
So với mức trung bình
Power Score của nhân vật so với người chơi trong các danh sách top 1000 (máy chủ ASIA334, mọi máy chủ và Global).
Power Score của nhân vật287269
Vị trí trong top 1000 của ASIA334
Mạnh hơn 46.9% người chơi trong danh sách
So sánh vớiNhân vật nàyTrung bìnhChênh lệch
Trung bình máy chủ1000 người chơi
305719
-6.0%−18450
Trung vị máy chủ1000 người chơi
291900
-1.6%−4631
Trung bình Darkist (máy chủ này)31 người chơi
311011
-7.6%−23742
Trung bình mọi máy chủTop 1000 của 68 máy chủ gộp lại
306810
-6.4%−19541
Trung bình Darkist (mọi máy chủ)Top 1000 của mọi máy chủ gộp lại
296249
-3.0%−8980
Trung bình top 1000 GlobalTop 1000 của danh sách Global
622247
-53.8%−334978
Phân bố sức mạnh · top 1000 của ASIA334
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung vị
Ngưỡng xếp hạng · ASIA334
Người chơi ngay phía trên287270−1
Người chơi ngay phía dưới287215+54
Hạng 1710968−423699
Hạng 10513928−226659
Hạng 100379870−92601
Hạng 1000 (giới hạn danh sách)240410+46859
Hạng Darkist trên máy chủ này#17 / 31
Hạng Darkist trên mọi máy chủNgoài top 1000
Xu hướng so với mức trung bình
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung bình Darkist
“Trung bình” là mức trung bình của người chơi trong các danh sách top 1000 đã lưu. Người chơi ngoài danh sách không được tính.
Hiện tại#531
Tốt nhất#519
Thấp nhất#535
Hạng toàn cầu—
Lịch sử xếp hạng
- Hạng máy chủ
Càng cao trên biểu đồ thì hạng càng tốt (hạng 1 ở trên cùng).
Hạng bang hội#51
Power Score bang hội14776131
Thành viên trong top 100040
Hạng trong bang hội#25/ 40
名人堂丨HIRAETH新
Bang chủ: FutureMinerHạngNgười chơiTỷ lệPower Score
Từng ngày
NgàyPower ScoreThay đổiHạng máy chủ
287269
+60
#531
287209
−331
#535
287540
+168
#533
287372
+30
#528
287342
+254
#530
Chưa thu thập
—
—
287088
−255
#529
287343
—
#519
–
Chưa thu thập
——






