Power Score
241013
Hạng máy chủ
#990
▼ 161
Hạng toàn cầu—
Thay đổi gần nhất
−11177
→
Thay đổi 30 ngày
−8984
→
Theo dõi Power Score
Cao nhất 252190 · Thấp nhất 241013
Một ngày hiện “ngoài top 1000” khi danh sách đã lưu nhưng người chơi không có trong đó, và “chưa thu thập” khi không có bản ghi của ngày đó. Nếu Power Score của người chơi không đổi, hôm sau vẫn giữ nguyên giá trị.
Trung bình mỗi ngày−1283
Tăng nhiều nhất+2313
Giảm nhiều nhất−11177
Số ngày theo dõi6 / 30
Huy chương
Top 1000
Chưa đạt được
Top 1000Nhận được khi người chơi vào bảng xếp hạng Top 1000.
Top 250 trong lớp
Chưa đạt được
Top 250 trong lớpNhận được khi người chơi vào Top 250 của lớp nhân vật mình.
300.000 Lực chiến
241013 / 300000
300.000 Lực chiếnNhận được khi người chơi vượt 300.000 lực chiến.
So với mức trung bình
Power Score của nhân vật so với người chơi trong các danh sách top 1000 (máy chủ ASIA334, mọi máy chủ và Global).
Power Score của nhân vật241013
Vị trí trong top 1000 của ASIA334
Mạnh hơn 1.0% người chơi trong danh sách
So sánh vớiNhân vật nàyTrung bìnhChênh lệch
Trung bình máy chủ1000 người chơi
305719
-21.2%−64706
Trung vị máy chủ1000 người chơi
291900
-17.4%−50887
Trung bình Arbalist (máy chủ này)410 người chơi
307237
-21.6%−66224
Trung bình mọi máy chủTop 1000 của 68 máy chủ gộp lại
306810
-21.4%−65797
Trung bình Arbalist (mọi máy chủ)Top 1000 của mọi máy chủ gộp lại
314735
-23.4%−73722
Trung bình top 1000 GlobalTop 1000 của danh sách Global
622247
-61.3%−381234
Phân bố sức mạnh · top 1000 của ASIA334
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung vị
Ngưỡng xếp hạng · ASIA334
Người chơi ngay phía trên241020−7
Người chơi ngay phía dưới241006+7
Hạng 1710968−469955
Hạng 10513928−272915
Hạng 100379870−138857
Hạng 1000 (giới hạn danh sách)240410+603
Hạng Arbalist trên máy chủ này#409 / 410
Hạng Arbalist trên mọi máy chủNgoài top 1000
Xu hướng so với mức trung bình
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung bình Arbalist
“Trung bình” là mức trung bình của người chơi trong các danh sách top 1000 đã lưu. Người chơi ngoài danh sách không được tính.
Hiện tại#990
Tốt nhất#829
Thấp nhất#990
Hạng toàn cầu—
Lịch sử xếp hạng
- Hạng máy chủ
Càng cao trên biểu đồ thì hạng càng tốt (hạng 1 ở trên cùng).
Hạng bang hội#51
Power Score bang hội14776131
Thành viên trong top 100040
Hạng trong bang hội#40/ 40
名人堂丨HIRAETH新
Bang chủ: FutureMinerHạngNgười chơiTỷ lệPower Score
Từng ngày
NgàyPower ScoreThay đổiHạng máy chủ
241013
−11177
#990
252190
+60
#829
252130
+2313
#838
Ngoài top 1000
—
—
249817
không đổi
#872
Chưa thu thập
—
—
249817
−180
#879
249997
—
#867
–
Chưa thu thập
——





