Power Score
344954
Hạng máy chủ
#233
▼ 8
Hạng toàn cầu—
Thay đổi gần nhất
−26
→
Thay đổi 30 ngày
+187
→
Theo dõi Power Score
Cao nhất 383886 · Thấp nhất 344685
Một ngày hiện “ngoài top 1000” khi danh sách đã lưu nhưng người chơi không có trong đó, và “chưa thu thập” khi không có bản ghi của ngày đó. Nếu Power Score của người chơi không đổi, hôm sau vẫn giữ nguyên giá trị.
Trung bình mỗi ngày+13
Tăng nhiều nhất+39036
Giảm nhiều nhất−39036
Số ngày theo dõi15 / 30
Huy chương
300.000 Lực chiến
Đạt được vào
300.000 Lực chiếnĐược trao vì người chơi đã vượt 300.000 lực chiến.
Top 1000
Chưa đạt được
Top 1000Nhận được khi người chơi vào bảng xếp hạng Top 1000.
Top 250 trong lớp
Chưa đạt được
Top 250 trong lớpNhận được khi người chơi vào Top 250 của lớp nhân vật mình.
So với mức trung bình
Power Score của nhân vật so với người chơi trong các danh sách top 1000 (máy chủ INMENA021, mọi máy chủ và Global).
Power Score của nhân vật344954
Vị trí trong top 1000 của INMENA021
Mạnh hơn 76.7% người chơi trong danh sách
So sánh vớiNhân vật nàyTrung bìnhChênh lệch
Trung bình máy chủ1000 người chơi
295893
+16.6%+49061
Trung vị máy chủ1000 người chơi
273581
+26.1%+71373
Trung bình Arbalist (máy chủ này)437 người chơi
294608
+17.1%+50346
Trung bình mọi máy chủTop 1000 của 68 máy chủ gộp lại
309076
+11.6%+35878
Trung bình Arbalist (mọi máy chủ)Top 1000 của mọi máy chủ gộp lại
316191
+9.1%+28763
Trung bình top 1000 GlobalTop 1000 của danh sách Global
630309
-45.3%−285355
Phân bố sức mạnh · top 1000 của INMENA021
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung vị
Ngưỡng xếp hạng · INMENA021
Người chơi ngay phía trên345125−171
Người chơi ngay phía dưới344747+207
Hạng 1717159−372205
Hạng 10527578−182624
Hạng 100409831−64877
Hạng 1000 (giới hạn danh sách)213051+131903
Hạng Arbalist trên máy chủ này#95 / 437
Hạng Arbalist trên mọi máy chủNgoài top 1000
Xu hướng so với mức trung bình
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung bình Arbalist
“Trung bình” là mức trung bình của người chơi trong các danh sách top 1000 đã lưu. Người chơi ngoài danh sách không được tính.
Hiện tại#233
Tốt nhất#138
Thấp nhất#233
Hạng toàn cầu—
Lịch sử xếp hạng
- Hạng máy chủ
Càng cao trên biểu đồ thì hạng càng tốt (hạng 1 ở trên cùng).
Hạng bang hội#16
Power Score bang hội9509879
Thành viên trong top 100014
Hạng trong bang hội#6/ 14
DESTINY 重生
Bang chủ: NetfoxHạngNgười chơiTỷ lệPower Score
Từng ngày
NgàyPower ScoreThay đổiHạng máy chủ
344954
−26
#233
344980
+60
#225
344920
+10
#227
344910
+40
#231
344870
+20
#221
344850
−39036
#222
383886
+39036
#146
344850
+70
#223
344780
+10
#223
344770
+10
#232
344760
không đổi
#215
344760
+75
#210
344685
−38953
#211
383638
+38871
#138
344767
—
#218
–
Chưa thu thập
——



