Power Score
356741
Hạng máy chủ
#226
▲ 6
Hạng toàn cầu—
Thay đổi gần nhất
0
→
Thay đổi 30 ngày
−40
→
Theo dõi Power Score
Cao nhất 356781 · Thấp nhất 356721
Một ngày hiện “ngoài top 1000” khi danh sách đã lưu nhưng người chơi không có trong đó, và “chưa thu thập” khi không có bản ghi của ngày đó. Nếu Power Score của người chơi không đổi, hôm sau vẫn giữ nguyên giá trị.
Trung bình mỗi ngày−5
Tăng nhiều nhất+10
Giảm nhiều nhất−60
Số ngày theo dõi9 / 30
Huy chương
300.000 Lực chiến
Đạt được vào
300.000 Lực chiếnĐược trao vì người chơi đã vượt 300.000 lực chiến.
Top 1000
Chưa đạt được
Top 1000Nhận được khi người chơi vào bảng xếp hạng Top 1000.
Top 250 trong lớp
Chưa đạt được
Top 250 trong lớpNhận được khi người chơi vào Top 250 của lớp nhân vật mình.
So với mức trung bình
Power Score của nhân vật so với người chơi trong các danh sách top 1000 (máy chủ EU032, mọi máy chủ và Global).
Power Score của nhân vật356741
Vị trí trong top 1000 của EU032
Mạnh hơn 77.4% người chơi trong danh sách
So sánh vớiNhân vật nàyTrung bìnhChênh lệch
Trung bình máy chủ1000 người chơi
299003
+19.3%+57738
Trung vị máy chủ1000 người chơi
256174
+39.3%+100567
Trung bình Arbalist (máy chủ này)399 người chơi
305069
+16.9%+51672
Trung bình mọi máy chủTop 1000 của 68 máy chủ gộp lại
308635
+15.6%+48106
Trung bình Arbalist (mọi máy chủ)Top 1000 của mọi máy chủ gộp lại
315656
+13.0%+41085
Trung bình top 1000 GlobalTop 1000 của danh sách Global
640163
-44.3%−283422
Phân bố sức mạnh · top 1000 của EU032
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung vị
Ngưỡng xếp hạng · EU032
Người chơi ngay phía trên356986−245
Người chơi ngay phía dưới355622+1119
Hạng 1774945−418204
Hạng 10655098−298357
Hạng 100453151−96410
Hạng 1000 (giới hạn danh sách)205122+151619
Hạng Arbalist trên máy chủ này#94 / 399
Hạng Arbalist trên mọi máy chủNgoài top 1000
Xu hướng so với mức trung bình
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung bình Arbalist
“Trung bình” là mức trung bình của người chơi trong các danh sách top 1000 đã lưu. Người chơi ngoài danh sách không được tính.
Hiện tại#226
Tốt nhất#222
Thấp nhất#242
Hạng toàn cầu—
Lịch sử xếp hạng
- Hạng máy chủ
Càng cao trên biểu đồ thì hạng càng tốt (hạng 1 ở trên cùng).
Hạng bang hội#50
Power Score bang hội4804513
Thành viên trong top 100012
Hạng trong bang hội#4/ 12
MA 金Shadowsヅ
Bang chủ: MA 金 LalakomHạngNgười chơiTỷ lệPower Score
Từng ngày
NgàyPower ScoreThay đổiHạng máy chủ
356741
không đổi
#226
356741
không đổi
#232
356741
không đổi
#236
356741
+10
#233
356731
không đổi
#236
356731
+10
#240
356721
không đổi
#242
356721
−60
#223
356781
—
#222
–
Chưa thu thập
——






