Power Score
235080
Hạng máy chủ
#621
▲ 8
Hạng toàn cầu—
Thay đổi gần nhất
+10
→
Thay đổi 30 ngày
+70
→
Theo dõi Power Score
Cao nhất 235080 · Thấp nhất 235010
Một ngày hiện “ngoài top 1000” khi danh sách đã lưu nhưng người chơi không có trong đó, và “chưa thu thập” khi không có bản ghi của ngày đó. Nếu Power Score của người chơi không đổi, hôm sau vẫn giữ nguyên giá trị.
Trung bình mỗi ngày+9
Tăng nhiều nhất+50
Giảm nhiều nhất—
Số ngày theo dõi9 / 30
Huy chương
Top 1000
Chưa đạt được
Top 1000Nhận được khi người chơi vào bảng xếp hạng Top 1000.
Top 250 trong lớp
Chưa đạt được
Top 250 trong lớpNhận được khi người chơi vào Top 250 của lớp nhân vật mình.
300.000 Lực chiến
235080 / 300000
300.000 Lực chiếnNhận được khi người chơi vượt 300.000 lực chiến.
So với mức trung bình
Power Score của nhân vật so với người chơi trong các danh sách top 1000 (máy chủ EU032, mọi máy chủ và Global).
Power Score của nhân vật235080
Vị trí trong top 1000 của EU032
Mạnh hơn 37.9% người chơi trong danh sách
So sánh vớiNhân vật nàyTrung bìnhChênh lệch
Trung bình máy chủ1000 người chơi
299003
-21.4%−63923
Trung vị máy chủ1000 người chơi
256174
-8.2%−21094
Trung bình Darkist (máy chủ này)81 người chơi
282000
-16.6%−46920
Trung bình mọi máy chủTop 1000 của 68 máy chủ gộp lại
308635
-23.8%−73555
Trung bình Darkist (mọi máy chủ)Top 1000 của mọi máy chủ gộp lại
297275
-20.9%−62195
Trung bình top 1000 GlobalTop 1000 của danh sách Global
640163
-63.3%−405083
Phân bố sức mạnh · top 1000 của EU032
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung vị
Ngưỡng xếp hạng · EU032
Người chơi ngay phía trên235126−46
Người chơi ngay phía dưới234968+112
Hạng 1774945−539865
Hạng 10655098−420018
Hạng 100453151−218071
Hạng 1000 (giới hạn danh sách)205122+29958
Hạng Darkist trên máy chủ này#47 / 81
Hạng Darkist trên mọi máy chủNgoài top 1000
Xu hướng so với mức trung bình
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung bình Darkist
“Trung bình” là mức trung bình của người chơi trong các danh sách top 1000 đã lưu. Người chơi ngoài danh sách không được tính.
Hiện tại#621
Tốt nhất#615
Thấp nhất#644
Hạng toàn cầu—
Lịch sử xếp hạng
- Hạng máy chủ
Càng cao trên biểu đồ thì hạng càng tốt (hạng 1 ở trên cùng).
Hạng bang hội#50
Power Score bang hội4804513
Thành viên trong top 100012
Hạng trong bang hội#11/ 12
MA 金Shadowsヅ
Bang chủ: MA 金 LalakomHạngNgười chơiTỷ lệPower Score
Từng ngày
NgàyPower ScoreThay đổiHạng máy chủ
235080
+10
#621
235070
không đổi
#629
235070
không đổi
#629
235070
+10
#633
235060
không đổi
#633
235060
+50
#641
235010
không đổi
#644
235010
không đổi
#615
235010
—
#620
–
Chưa thu thập
——






