Power Score
363168
Hạng máy chủ
#254
▼ 18
Hạng toàn cầu—
Thay đổi gần nhất
+1614
→
Thay đổi 30 ngày
+1230
→
Theo dõi Power Score
Cao nhất 363168 · Thấp nhất 361274
Một ngày hiện “ngoài top 1000” khi danh sách đã lưu nhưng người chơi không có trong đó, và “chưa thu thập” khi không có bản ghi của ngày đó. Nếu Power Score của người chơi không đổi, hôm sau vẫn giữ nguyên giá trị.
Trung bình mỗi ngày+154
Tăng nhiều nhất+1614
Giảm nhiều nhất−634
Số ngày theo dõi9 / 30
Huy chương
300.000 Lực chiến
Đạt được vào
300.000 Lực chiếnĐược trao vì người chơi đã vượt 300.000 lực chiến.
Top 1000
Chưa đạt được
Top 1000Nhận được khi người chơi vào bảng xếp hạng Top 1000.
Top 250 trong lớp
Hiện #427 trong lớp
Top 250 trong lớpNhận được khi người chơi vào Top 250 của lớp nhân vật mình.
So với mức trung bình
Power Score của nhân vật so với người chơi trong các danh sách top 1000 (máy chủ SA011, mọi máy chủ và Global).
Power Score của nhân vật363168
Vị trí trong top 1000 của SA011
Mạnh hơn 74.6% người chơi trong danh sách
So sánh vớiNhân vật nàyTrung bìnhChênh lệch
Trung bình máy chủ1000 người chơi
325720
+11.5%+37448
Trung vị máy chủ1000 người chơi
303414
+19.7%+59754
Trung bình Darkist (máy chủ này)60 người chơi
303803
+19.5%+59365
Trung bình mọi máy chủTop 1000 của 68 máy chủ gộp lại
308635
+17.7%+54533
Trung bình Darkist (mọi máy chủ)Top 1000 của mọi máy chủ gộp lại
297275
+22.2%+65893
Trung bình top 1000 GlobalTop 1000 của danh sách Global
640163
-43.3%−276995
Phân bố sức mạnh · top 1000 của SA011
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung vị
Ngưỡng xếp hạng · SA011
Người chơi ngay phía trên363447−279
Người chơi ngay phía dưới363155+13
Hạng 1692643−329475
Hạng 10598463−235295
Hạng 100447199−84031
Hạng 1000 (giới hạn danh sách)234709+128459
Hạng Darkist trên máy chủ này#11 / 60
Hạng Darkist trên mọi máy chủ#427
Xu hướng so với mức trung bình
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung bình Darkist
“Trung bình” là mức trung bình của người chơi trong các danh sách top 1000 đã lưu. Người chơi ngoài danh sách không được tính.
Hiện tại#254
Tốt nhất#236
Thấp nhất#254
Hạng toàn cầu—
Lịch sử xếp hạng
- Hạng máy chủ
Càng cao trên biểu đồ thì hạng càng tốt (hạng 1 ở trên cùng).
Hạng bang hội#6
Power Score bang hội13860232
Thành viên trong top 100033
Hạng trong bang hội#10/ 33
FidoKito
Bang chủ: CND 金 Hеll 亗HạngNgười chơiTỷ lệPower Score
Từng ngày
NgàyPower ScoreThay đổiHạng máy chủ
363168
+1614
#254
361554
không đổi
#236
361554
+20
#244
361534
+54
#239
361480
không đổi
#240
361480
+206
#243
361274
−634
#241
361908
−30
#245
361938
—
#243
–
Chưa thu thập
——







