Power Score
369587
Hạng máy chủ
#237
▲ 85
Hạng toàn cầu—
Thay đổi gần nhất
+33571
→
Thay đổi 30 ngày
+33593
→
Theo dõi Power Score
Cao nhất 369587 · Thấp nhất 315412
Một ngày hiện “ngoài top 1000” khi danh sách đã lưu nhưng người chơi không có trong đó, và “chưa thu thập” khi không có bản ghi của ngày đó. Nếu Power Score của người chơi không đổi, hôm sau vẫn giữ nguyên giá trị.
Trung bình mỗi ngày+4199
Tăng nhiều nhất+33571
Giảm nhiều nhất−54141
Số ngày theo dõi9 / 30
Huy chương
300.000 Lực chiến
Đạt được vào
300.000 Lực chiếnĐược trao vì người chơi đã vượt 300.000 lực chiến.
Top 1000
Chưa đạt được
Top 1000Nhận được khi người chơi vào bảng xếp hạng Top 1000.
Top 250 trong lớp
Chưa đạt được
Top 250 trong lớpNhận được khi người chơi vào Top 250 của lớp nhân vật mình.
So với mức trung bình
Power Score của nhân vật so với người chơi trong các danh sách top 1000 (máy chủ SA011, mọi máy chủ và Global).
Power Score của nhân vật369587
Vị trí trong top 1000 của SA011
Mạnh hơn 76.3% người chơi trong danh sách
So sánh vớiNhân vật nàyTrung bìnhChênh lệch
Trung bình máy chủ1000 người chơi
325720
+13.5%+43867
Trung vị máy chủ1000 người chơi
303414
+21.8%+66173
Trung bình Arbalist (máy chủ này)355 người chơi
336834
+9.7%+32753
Trung bình mọi máy chủTop 1000 của 68 máy chủ gộp lại
308635
+19.7%+60952
Trung bình Arbalist (mọi máy chủ)Top 1000 của mọi máy chủ gộp lại
315656
+17.1%+53931
Trung bình top 1000 GlobalTop 1000 của danh sách Global
640163
-42.3%−270576
Phân bố sức mạnh · top 1000 của SA011
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung vị
Ngưỡng xếp hạng · SA011
Người chơi ngay phía trên369976−389
Người chơi ngay phía dưới369428+159
Hạng 1692643−323056
Hạng 10598463−228876
Hạng 100447199−77612
Hạng 1000 (giới hạn danh sách)234709+134878
Hạng Arbalist trên máy chủ này#96 / 355
Hạng Arbalist trên mọi máy chủNgoài top 1000
Xu hướng so với mức trung bình
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung bình Arbalist
“Trung bình” là mức trung bình của người chơi trong các danh sách top 1000 đã lưu. Người chơi ngoài danh sách không được tính.
Hiện tại#237
Tốt nhất#220
Thấp nhất#427
Hạng toàn cầu—
Lịch sử xếp hạng
- Hạng máy chủ
Càng cao trên biểu đồ thì hạng càng tốt (hạng 1 ở trên cùng).
Hạng bang hội#6
Power Score bang hội13860232
Thành viên trong top 100033
Hạng trong bang hội#9/ 33
FidoKito
Bang chủ: CND 金 Hеll 亗HạngNgười chơiTỷ lệPower Score
Từng ngày
NgàyPower ScoreThay đổiHạng máy chủ
369587
+33571
#237
336016
−33541
#322
369557
+33541
#220
336016
+20604
#321
315412
−54141
#427
369553
không đổi
#221
369553
không đổi
#222
369553
+33559
#232
335994
—
#329
–
Chưa thu thập
——







