Power Score
352725
Hạng máy chủ
#347
▼ 45
Hạng toàn cầu—
Thay đổi gần nhất
−17683
→
Thay đổi 30 ngày
+517
→
Theo dõi Power Score
Cao nhất 370408 · Thấp nhất 352053
Một ngày hiện “ngoài top 1000” khi danh sách đã lưu nhưng người chơi không có trong đó, và “chưa thu thập” khi không có bản ghi của ngày đó. Nếu Power Score của người chơi không đổi, hôm sau vẫn giữ nguyên giá trị.
Trung bình mỗi ngày+57
Tăng nhiều nhất+18054
Giảm nhiều nhất−17683
Số ngày theo dõi10 / 30
Huy chương
300.000 Lực chiến
Đạt được vào
300.000 Lực chiếnĐược trao vì người chơi đã vượt 300.000 lực chiến.
Top 1000
Chưa đạt được
Top 1000Nhận được khi người chơi vào bảng xếp hạng Top 1000.
Top 250 trong lớp
Chưa đạt được
Top 250 trong lớpNhận được khi người chơi vào Top 250 của lớp nhân vật mình.
So với mức trung bình
Power Score của nhân vật so với người chơi trong các danh sách top 1000 (máy chủ SA023, mọi máy chủ và Global).
Power Score của nhân vật352725
Vị trí trong top 1000 của SA023
Mạnh hơn 65.3% người chơi trong danh sách
So sánh vớiNhân vật nàyTrung bìnhChênh lệch
Trung bình máy chủ1000 người chơi
344462
+2.4%+8263
Trung vị máy chủ1000 người chơi
323855
+8.9%+28870
Trung bình Arbalist (máy chủ này)350 người chơi
352423
+0.1%+302
Trung bình mọi máy chủTop 1000 của 68 máy chủ gộp lại
307358
+14.8%+45367
Trung bình Arbalist (mọi máy chủ)Top 1000 của mọi máy chủ gộp lại
314987
+12.0%+37738
Trung bình top 1000 GlobalTop 1000 của danh sách Global
627243
-43.8%−274518
Phân bố sức mạnh · top 1000 của SA023
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung vị
Ngưỡng xếp hạng · SA023
Người chơi ngay phía trên352795−70
Người chơi ngay phía dưới352665+60
Hạng 1628271−275546
Hạng 10554421−201696
Hạng 100433636−80911
Hạng 1000 (giới hạn danh sách)268303+84422
Hạng Arbalist trên máy chủ này#139 / 350
Hạng Arbalist trên mọi máy chủNgoài top 1000
Xu hướng so với mức trung bình
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung bình Arbalist
“Trung bình” là mức trung bình của người chơi trong các danh sách top 1000 đã lưu. Người chơi ngoài danh sách không được tính.
Hiện tại#347
Tốt nhất#302
Thấp nhất#393
Hạng toàn cầu—
Lịch sử xếp hạng
- Hạng máy chủ
Càng cao trên biểu đồ thì hạng càng tốt (hạng 1 ở trên cùng).
Hạng bang hội#392
Power Score bang hội7670129
Thành viên trong top 10008
Hạng trong bang hội#5/ 8
Imortalz
Bang chủ: 分钟分钟HạngNgười chơiTỷ lệPower Score
Từng ngày
NgàyPower ScoreThay đổiHạng máy chủ
352725
−17683
#347
370408
+18054
#302
352354
không đổi
#372
352354
+181
#372
352173
+60
#384
352113
không đổi
#384
352113
+60
#380
352053
không đổi
#386
352053
−155
#393
352208
—
#383
–
Chưa thu thập
——





