Power Score
323041
Hạng máy chủ
#541
▲ 4
Hạng toàn cầu—
Thay đổi gần nhất
0
→
Thay đổi 30 ngày
+1187
→
Theo dõi Power Score
Cao nhất 324234 · Thấp nhất 321854
Một ngày hiện “ngoài top 1000” khi danh sách đã lưu nhưng người chơi không có trong đó, và “chưa thu thập” khi không có bản ghi của ngày đó. Nếu Power Score của người chơi không đổi, hôm sau vẫn giữ nguyên giá trị.
Trung bình mỗi ngày+148
Tăng nhiều nhất+2380
Giảm nhiều nhất−1463
Số ngày theo dõi9 / 30
Huy chương
300.000 Lực chiến
Đạt được vào
300.000 Lực chiếnĐược trao vì người chơi đã vượt 300.000 lực chiến.
Top 1000
Chưa đạt được
Top 1000Nhận được khi người chơi vào bảng xếp hạng Top 1000.
Top 250 trong lớp
Chưa đạt được
Top 250 trong lớpNhận được khi người chơi vào Top 250 của lớp nhân vật mình.
So với mức trung bình
Power Score của nhân vật so với người chơi trong các danh sách top 1000 (máy chủ SA023, mọi máy chủ và Global).
Power Score của nhân vật323041
Vị trí trong top 1000 của SA023
Mạnh hơn 45.8% người chơi trong danh sách
So sánh vớiNhân vật nàyTrung bìnhChênh lệch
Trung bình máy chủ999 người chơi
353106
-8.5%−30065
Trung vị máy chủ999 người chơi
328252
-1.6%−5211
Trung bình Arbalist (máy chủ này)360 người chơi
360867
-10.5%−37826
Trung bình mọi máy chủTop 1000 của 68 máy chủ gộp lại
308635
+4.7%+14406
Trung bình Arbalist (mọi máy chủ)Top 1000 của mọi máy chủ gộp lại
315656
+2.3%+7385
Trung bình top 1000 GlobalTop 1000 của danh sách Global
640163
-49.5%−317122
Phân bố sức mạnh · top 1000 của SA023
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung vị
Ngưỡng xếp hạng · SA023
Người chơi ngay phía trên323050−9
Người chơi ngay phía dưới322993+48
Hạng 1643735−320694
Hạng 10599224−276183
Hạng 100461318−138277
Hạng 1000 (giới hạn danh sách)270503+52538
Hạng Arbalist trên máy chủ này#199 / 360
Hạng Arbalist trên mọi máy chủNgoài top 1000
Xu hướng so với mức trung bình
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung bình Arbalist
“Trung bình” là mức trung bình của người chơi trong các danh sách top 1000 đã lưu. Người chơi ngoài danh sách không được tính.
Hiện tại#541
Tốt nhất#541
Thấp nhất#559
Hạng toàn cầu—
Lịch sử xếp hạng
- Hạng máy chủ
Càng cao trên biểu đồ thì hạng càng tốt (hạng 1 ở trên cùng).
Hạng bang hội#41
Power Score bang hội7533617
Thành viên trong top 10008
Hạng trong bang hội#8/ 8
Imortalz
Bang chủ: 分钟分钟HạngNgười chơiTỷ lệPower Score
Từng ngày
NgàyPower ScoreThay đổiHạng máy chủ
323041
không đổi
#541
323041
không đổi
#545
323041
+30
#542
323011
+60
#553
322951
không đổi
#557
322951
+180
#552
322771
−1463
#559
324234
+2380
#546
321854
—
#556
–
Chưa thu thập
——





