Power Score
233862
Ngoài top 1000 · giá trị gần nhất
Hạng máy chủ
#988
Hạng toàn cầu—
Thay đổi gần nhất
0
→
Thay đổi 30 ngày
+1019
→
Theo dõi Power Score
Cao nhất 233862 · Thấp nhất 232843
Một ngày hiện “ngoài top 1000” khi danh sách đã lưu nhưng người chơi không có trong đó, và “chưa thu thập” khi không có bản ghi của ngày đó. Nếu Power Score của người chơi không đổi, hôm sau vẫn giữ nguyên giá trị.
Trung bình mỗi ngày+127
Tăng nhiều nhất+731
Giảm nhiều nhất—
Số ngày theo dõi6 / 30
Huy chương
Top 1000
Chưa đạt được
Top 1000Nhận được khi người chơi vào bảng xếp hạng Top 1000.
Top 250 trong lớp
Chưa đạt được
Top 250 trong lớpNhận được khi người chơi vào Top 250 của lớp nhân vật mình.
300.000 Lực chiến
233862 / 300000
300.000 Lực chiếnNhận được khi người chơi vượt 300.000 lực chiến.
So với mức trung bình
Power Score của nhân vật so với người chơi trong các danh sách top 1000 (máy chủ NA012, mọi máy chủ và Global).
Ngày gần nhất nhân vật không có trong top 1000, nên so sánh bằng giá trị cuối cùng đã biết ().
Power Score của nhân vật233862
Vị trí trong top 1000 của NA012
Mạnh hơn 0.0% người chơi trong danh sách
So sánh vớiNhân vật nàyTrung bìnhChênh lệch
Trung bình máy chủ1000 người chơi
301593
-22.5%−67731
Trung vị máy chủ1000 người chơi
283708
-17.6%−49846
Trung bình Arbalist (máy chủ này)343 người chơi
304622
-23.2%−70760
Trung bình mọi máy chủTop 1000 của 68 máy chủ gộp lại
307358
-23.9%−73496
Trung bình Arbalist (mọi máy chủ)Top 1000 của mọi máy chủ gộp lại
314987
-25.8%−81125
Trung bình top 1000 GlobalTop 1000 của danh sách Global
627243
-62.7%−393381
Phân bố sức mạnh · top 1000 của NA012
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung vị
Ngưỡng xếp hạng · NA012
Người chơi ngay phía trên234258−396
Người chơi ngay phía dưới—
Hạng 1674216−440354
Hạng 10524735−290873
Hạng 100385447−151585
Hạng 1000 (giới hạn danh sách)234258−396
Hạng Arbalist trên máy chủ này#344 / 343
Hạng Arbalist trên mọi máy chủNgoài top 1000
Xu hướng so với mức trung bình
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung bình Arbalist
“Trung bình” là mức trung bình của người chơi trong các danh sách top 1000 đã lưu. Người chơi ngoài danh sách không được tính.
Hiện tại#988
Tốt nhất#988
Thấp nhất#998
Hạng toàn cầu—
Lịch sử xếp hạng
- Hạng máy chủ
Càng cao trên biểu đồ thì hạng càng tốt (hạng 1 ở trên cùng).
Hạng bang hội#9
Power Score bang hội11696012
Thành viên trong top 100026
Hạng trong bang hội—
DrägonHeart
Bang chủ: BrummagemHạngNgười chơiTỷ lệPower Score
Từng ngày
NgàyPower ScoreThay đổiHạng máy chủ
Ngoài top 1000
—
—
233862
không đổi
#988
233862
không đổi
#988
233862
+731
#998
233131
+288
#995
Ngoài top 1000
—
—
Ngoài top 1000
—
—
Ngoài top 1000
—
—
232843
không đổi
#993
232843
—
#995
–
Chưa thu thập
——



