Power Score
215747
Hạng máy chủ
#616
▲ 128
Hạng toàn cầu—
Thay đổi gần nhất
+5680
→
Thay đổi 30 ngày
+11793
→
Theo dõi Power Score
Cao nhất 217489 · Thấp nhất 203067
Một ngày hiện “ngoài top 1000” khi danh sách đã lưu nhưng người chơi không có trong đó, và “chưa thu thập” khi không có bản ghi của ngày đó. Nếu Power Score của người chơi không đổi, hôm sau vẫn giữ nguyên giá trị.
Trung bình mỗi ngày+655
Tăng nhiều nhất+11987
Giảm nhiều nhất−9538
Số ngày theo dõi19 / 30
Huy chương
Top 1000
Chưa đạt được
Top 1000Nhận được khi người chơi vào bảng xếp hạng Top 1000.
Top 250 trong lớp
Chưa đạt được
Top 250 trong lớpNhận được khi người chơi vào Top 250 của lớp nhân vật mình.
300.000 Lực chiến
215747 / 300000
300.000 Lực chiếnNhận được khi người chơi vượt 300.000 lực chiến.
So với mức trung bình
Power Score của nhân vật so với người chơi trong các danh sách top 1000 (máy chủ BSA031, mọi máy chủ và Global).
Power Score của nhân vật215747
Vị trí trong top 1000 của BSA031
Mạnh hơn 38.4% người chơi trong danh sách
So sánh vớiNhân vật nàyTrung bìnhChênh lệch
Trung bình máy chủ1000 người chơi
239929
-10.1%−24182
Trung vị máy chủ1000 người chơi
221330
-2.5%−5583
Trung bình Arbalist (máy chủ này)159 người chơi
246832
-12.6%−31085
Trung bình mọi máy chủTop 1000 của 68 máy chủ gộp lại
309181
-30.2%−93434
Trung bình Arbalist (mọi máy chủ)Top 1000 của mọi máy chủ gộp lại
316263
-31.8%−100516
Trung bình top 1000 GlobalTop 1000 của danh sách Global
630210
-65.8%−414463
Phân bố sức mạnh · top 1000 của BSA031
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung vị
Ngưỡng xếp hạng · BSA031
Người chơi ngay phía trên215763−16
Người chơi ngay phía dưới215725+22
Hạng 1600932−385185
Hạng 10407533−191786
Hạng 100296992−81245
Hạng 1000 (giới hạn danh sách)202024+13723
Hạng Arbalist trên máy chủ này#101 / 159
Hạng Arbalist trên mọi máy chủNgoài top 1000
Xu hướng so với mức trung bình
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung bình Arbalist
“Trung bình” là mức trung bình của người chơi trong các danh sách top 1000 đã lưu. Người chơi ngoài danh sách không được tính.
Hiện tại#616
Tốt nhất#547
Thấp nhất#851
Hạng toàn cầu—
Lịch sử xếp hạng
- Hạng máy chủ
Càng cao trên biểu đồ thì hạng càng tốt (hạng 1 ở trên cùng).
Hạng bang hội#9513
Power Score bang hội4521920
Thành viên trong top 10006
Hạng trong bang hội#3/ 6
ACENDENTES
Bang chủ: Ruya52HạngNgười chơiTỷ lệPower Score
Từng ngày
NgàyPower ScoreThay đổiHạng máy chủ
215747
+5680
#616
210067
+348
#744
209719
−7770
#738
217489
+8820
#547
208669
+2654
#726
206015
−9039
#789
215054
+11987
#551
203067
−9538
#851
212605
+197
#599
212408
+608
#591
211800
+112
#597
211688
+658
#585
211030
+443
#585
210587
+222
#577
210365
+1678
#549
208687
+3608
#580
205079
+790
#662
204289
+335
#648
203954
—
#629
–
Chưa thu thập
——


