Power Score
205732
Hạng máy chủ
#878
▼ 253
Hạng toàn cầu—
Thay đổi gần nhất
−9118
→
Thay đổi 30 ngày
+10479
→
Theo dõi Power Score
Cao nhất 214850 · Thấp nhất 195253
Một ngày hiện “ngoài top 1000” khi danh sách đã lưu nhưng người chơi không có trong đó, và “chưa thu thập” khi không có bản ghi của ngày đó. Nếu Power Score của người chơi không đổi, hôm sau vẫn giữ nguyên giá trị.
Trung bình mỗi ngày+582
Tăng nhiều nhất+9019
Giảm nhiều nhất−9295
Số ngày theo dõi18 / 30
Huy chương
Top 1000
Chưa đạt được
Top 1000Nhận được khi người chơi vào bảng xếp hạng Top 1000.
Top 250 trong lớp
Chưa đạt được
Top 250 trong lớpNhận được khi người chơi vào Top 250 của lớp nhân vật mình.
300.000 Lực chiến
205732 / 300000
300.000 Lực chiếnNhận được khi người chơi vượt 300.000 lực chiến.
So với mức trung bình
Power Score của nhân vật so với người chơi trong các danh sách top 1000 (máy chủ BSA031, mọi máy chủ và Global).
Power Score của nhân vật205732
Vị trí trong top 1000 của BSA031
Mạnh hơn 12.2% người chơi trong danh sách
So sánh vớiNhân vật nàyTrung bìnhChênh lệch
Trung bình máy chủ1000 người chơi
239929
-14.3%−34197
Trung vị máy chủ1000 người chơi
221330
-7.0%−15598
Trung bình Arbalist (máy chủ này)159 người chơi
246832
-16.7%−41100
Trung bình mọi máy chủTop 1000 của 68 máy chủ gộp lại
309181
-33.5%−103449
Trung bình Arbalist (mọi máy chủ)Top 1000 của mọi máy chủ gộp lại
316263
-34.9%−110531
Trung bình top 1000 GlobalTop 1000 của danh sách Global
630210
-67.4%−424478
Phân bố sức mạnh · top 1000 của BSA031
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung vị
Ngưỡng xếp hạng · BSA031
Người chơi ngay phía trên205744−12
Người chơi ngay phía dưới205672+60
Hạng 1600932−395200
Hạng 10407533−201801
Hạng 100296992−91260
Hạng 1000 (giới hạn danh sách)202024+3708
Hạng Arbalist trên máy chủ này#145 / 159
Hạng Arbalist trên mọi máy chủNgoài top 1000
Xu hướng so với mức trung bình
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung bình Arbalist
“Trung bình” là mức trung bình của người chơi trong các danh sách top 1000 đã lưu. Người chơi ngoài danh sách không được tính.
Hiện tại#878
Tốt nhất#592
Thấp nhất#900
Hạng toàn cầu—
Lịch sử xếp hạng
- Hạng máy chủ
Càng cao trên biểu đồ thì hạng càng tốt (hạng 1 ở trên cùng).
Hạng bang hội#9513
Power Score bang hội4521920
Thành viên trong top 10006
Hạng trong bang hội#6/ 6
ACENDENTES
Bang chủ: Ruya52HạngNgười chơiTỷ lệPower Score
Từng ngày
NgàyPower ScoreThay đổiHạng máy chủ
205732
−9118
#878
214850
+786
#625
Ngoài top 1000
—
—
214064
+330
#611
213734
+131
#613
213603
+352
#602
213251
+8989
#592
204262
+1386
#818
202876
+2146
#851
200730
−9295
#900
210025
+8794
#639
201231
−7453
#833
208684
+3123
#628
205561
+10
#683
205551
+18
#670
205533
+9019
#656
196514
−7362
#881
203876
+8623
#659
195253
—
#868
–
Chưa thu thập
——


