Power Score
371215
Hạng máy chủ
#114
▼ 7
Hạng toàn cầu—
Thay đổi gần nhất
+10
→
Thay đổi 30 ngày
+371
→
Theo dõi Power Score
Cao nhất 371215 · Thấp nhất 370742
Một ngày hiện “ngoài top 1000” khi danh sách đã lưu nhưng người chơi không có trong đó, và “chưa thu thập” khi không có bản ghi của ngày đó. Nếu Power Score của người chơi không đổi, hôm sau vẫn giữ nguyên giá trị.
Trung bình mỗi ngày+46
Tăng nhiều nhất+197
Giảm nhiều nhất−102
Số ngày theo dõi9 / 30
Huy chương
300.000 Lực chiến
Đạt được vào
300.000 Lực chiếnĐược trao vì người chơi đã vượt 300.000 lực chiến.
Top 1000
Chưa đạt được
Top 1000Nhận được khi người chơi vào bảng xếp hạng Top 1000.
Top 250 trong lớp
Chưa đạt được
Top 250 trong lớpNhận được khi người chơi vào Top 250 của lớp nhân vật mình.
So với mức trung bình
Power Score của nhân vật so với người chơi trong các danh sách top 1000 (máy chủ NA022, mọi máy chủ và Global).
Power Score của nhân vật371215
Vị trí trong top 1000 của NA022
Mạnh hơn 88.6% người chơi trong danh sách
So sánh vớiNhân vật nàyTrung bìnhChênh lệch
Trung bình máy chủ1000 người chơi
290710
+27.7%+80505
Trung vị máy chủ1000 người chơi
272023
+36.5%+99192
Trung bình Warrior (máy chủ này)120 người chơi
299583
+23.9%+71632
Trung bình mọi máy chủTop 1000 của 68 máy chủ gộp lại
308635
+20.3%+62580
Trung bình Warrior (mọi máy chủ)Top 1000 của mọi máy chủ gộp lại
326075
+13.8%+45140
Trung bình top 1000 GlobalTop 1000 của danh sách Global
640163
-42.0%−268948
Phân bố sức mạnh · top 1000 của NA022
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung vị
Ngưỡng xếp hạng · NA022
Người chơi ngay phía trên371954−739
Người chơi ngay phía dưới370880+335
Hạng 1657450−286235
Hạng 10533772−162557
Hạng 100376385−5170
Hạng 1000 (giới hạn danh sách)220427+150788
Hạng Warrior trên máy chủ này#17 / 120
Hạng Warrior trên mọi máy chủNgoài top 1000
Xu hướng so với mức trung bình
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung bình Warrior
“Trung bình” là mức trung bình của người chơi trong các danh sách top 1000 đã lưu. Người chơi ngoài danh sách không được tính.
Hiện tại#114
Tốt nhất#101
Thấp nhất#125
Hạng toàn cầu—
Lịch sử xếp hạng
- Hạng máy chủ
Càng cao trên biểu đồ thì hạng càng tốt (hạng 1 ở trên cùng).
Hạng bang hội#4
Power Score bang hội14657929
Thành viên trong top 100043
Hạng trong bang hội#4/ 43
LORENCIA ヅ
Bang chủ: KaläshnikøvHạngNgười chơiTỷ lệPower Score
Từng ngày
NgàyPower ScoreThay đổiHạng máy chủ
371215
+10
#114
371205
+119
#107
371086
không đổi
#110
371086
+120
#104
370966
+197
#101
370769
không đổi
#113
370769
+27
#114
370742
−102
#125
370844
—
#113
–
Chưa thu thập
——






