Power Score
361327
Hạng máy chủ
#129
▲ 89
Hạng toàn cầu—
Thay đổi gần nhất
+32576
→
Thay đổi 30 ngày
−69
→
Theo dõi Power Score
Cao nhất 361396 · Thấp nhất 328600
Một ngày hiện “ngoài top 1000” khi danh sách đã lưu nhưng người chơi không có trong đó, và “chưa thu thập” khi không có bản ghi của ngày đó. Nếu Power Score của người chơi không đổi, hôm sau vẫn giữ nguyên giá trị.
Trung bình mỗi ngày−10
Tăng nhiều nhất+32667
Giảm nhiều nhất−32796
Số ngày theo dõi8 / 30
Huy chương
300.000 Lực chiến
Đạt được vào
300.000 Lực chiếnĐược trao vì người chơi đã vượt 300.000 lực chiến.
Top 1000
Chưa đạt được
Top 1000Nhận được khi người chơi vào bảng xếp hạng Top 1000.
Top 250 trong lớp
Chưa đạt được
Top 250 trong lớpNhận được khi người chơi vào Top 250 của lớp nhân vật mình.
So với mức trung bình
Power Score của nhân vật so với người chơi trong các danh sách top 1000 (máy chủ NA022, mọi máy chủ và Global).
Power Score của nhân vật361327
Vị trí trong top 1000 của NA022
Mạnh hơn 87.1% người chơi trong danh sách
So sánh vớiNhân vật nàyTrung bìnhChênh lệch
Trung bình máy chủ1000 người chơi
290224
+24.5%+71103
Trung vị máy chủ1000 người chơi
271965
+32.9%+89362
Trung bình Arbalist (máy chủ này)347 người chơi
290995
+24.2%+70332
Trung bình mọi máy chủTop 1000 của 68 máy chủ gộp lại
306810
+17.8%+54517
Trung bình Arbalist (mọi máy chủ)Top 1000 của mọi máy chủ gộp lại
314735
+14.8%+46592
Trung bình top 1000 GlobalTop 1000 của danh sách Global
622247
-41.9%−260920
Phân bố sức mạnh · top 1000 của NA022
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung vị
Ngưỡng xếp hạng · NA022
Người chơi ngay phía trên361585−258
Người chơi ngay phía dưới360453+874
Hạng 1641176−279849
Hạng 10508464−147137
Hạng 100373303−11976
Hạng 1000 (giới hạn danh sách)220013+141314
Hạng Arbalist trên máy chủ này#49 / 347
Hạng Arbalist trên mọi máy chủNgoài top 1000
Xu hướng so với mức trung bình
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung bình Arbalist
“Trung bình” là mức trung bình của người chơi trong các danh sách top 1000 đã lưu. Người chơi ngoài danh sách không được tính.
Hiện tại#129
Tốt nhất#126
Thấp nhất#235
Hạng toàn cầu—
Lịch sử xếp hạng
- Hạng máy chủ
Càng cao trên biểu đồ thì hạng càng tốt (hạng 1 ở trên cùng).
Hạng bang hội#31
Power Score bang hội14808997
Thành viên trong top 100045
Hạng trong bang hội#6/ 45
LORENCIA ヅ
Bang chủ: KaläshnikøvHạngNgười chơiTỷ lệPower Score
Từng ngày
NgàyPower ScoreThay đổiHạng máy chủ
361327
+32576
#129
328751
−32576
#218
361327
không đổi
#128
361327
không đổi
#126
361327
+60
#131
361267
+32667
#136
328600
−32796
#235
361396
—
#133
–
Chưa thu thập
——







