Power Score
354808
Hạng máy chủ
#161
▼ 6
Hạng toàn cầu—
Thay đổi gần nhất
0
→
Thay đổi 30 ngày
+48
→
Theo dõi Power Score
Cao nhất 372706 · Thấp nhất 354760
Một ngày hiện “ngoài top 1000” khi danh sách đã lưu nhưng người chơi không có trong đó, và “chưa thu thập” khi không có bản ghi của ngày đó. Nếu Power Score của người chơi không đổi, hôm sau vẫn giữ nguyên giá trị.
Trung bình mỗi ngày+6
Tăng nhiều nhất+17838
Giảm nhiều nhất−17898
Số ngày theo dõi9 / 30
Huy chương
300.000 Lực chiến
Đạt được vào
300.000 Lực chiếnĐược trao vì người chơi đã vượt 300.000 lực chiến.
Top 1000
Chưa đạt được
Top 1000Nhận được khi người chơi vào bảng xếp hạng Top 1000.
Top 250 trong lớp
Chưa đạt được
Top 250 trong lớpNhận được khi người chơi vào Top 250 của lớp nhân vật mình.
So với mức trung bình
Power Score của nhân vật so với người chơi trong các danh sách top 1000 (máy chủ NA022, mọi máy chủ và Global).
Power Score của nhân vật354808
Vị trí trong top 1000 của NA022
Mạnh hơn 83.9% người chơi trong danh sách
So sánh vớiNhân vật nàyTrung bìnhChênh lệch
Trung bình máy chủ1000 người chơi
290710
+22.0%+64098
Trung vị máy chủ1000 người chơi
272023
+30.4%+82785
Trung bình Arbalist (máy chủ này)350 người chơi
291278
+21.8%+63530
Trung bình mọi máy chủTop 1000 của 68 máy chủ gộp lại
308635
+15.0%+46173
Trung bình Arbalist (mọi máy chủ)Top 1000 của mọi máy chủ gộp lại
315656
+12.4%+39152
Trung bình top 1000 GlobalTop 1000 của danh sách Global
640163
-44.6%−285355
Phân bố sức mạnh · top 1000 của NA022
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung vị
Ngưỡng xếp hạng · NA022
Người chơi ngay phía trên354904−96
Người chơi ngay phía dưới354017+791
Hạng 1657450−302642
Hạng 10533772−178964
Hạng 100376385−21577
Hạng 1000 (giới hạn danh sách)220427+134381
Hạng Arbalist trên máy chủ này#61 / 350
Hạng Arbalist trên mọi máy chủNgoài top 1000
Xu hướng so với mức trung bình
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung bình Arbalist
“Trung bình” là mức trung bình của người chơi trong các danh sách top 1000 đã lưu. Người chơi ngoài danh sách không được tính.
Hiện tại#161
Tốt nhất#94
Thấp nhất#161
Hạng toàn cầu—
Lịch sử xếp hạng
- Hạng máy chủ
Càng cao trên biểu đồ thì hạng càng tốt (hạng 1 ở trên cùng).
Hạng bang hội#4
Power Score bang hội14657929
Thành viên trong top 100043
Hạng trong bang hội#6/ 43
LORENCIA ヅ
Bang chủ: KaläshnikøvHạngNgười chơiTỷ lệPower Score
Từng ngày
NgàyPower ScoreThay đổiHạng máy chủ
354808
không đổi
#161
354808
không đổi
#155
354808
−17898
#155
372706
+108
#98
372598
không đổi
#94
372598
không đổi
#105
372598
không đổi
#108
372598
+17838
#118
354760
—
#160
–
Chưa thu thập
——






