Power Score
323091
Hạng máy chủ
#246
▲ 7
Hạng toàn cầu—
Thay đổi gần nhất
+30
→
Thay đổi 30 ngày
+1070
→
Theo dõi Power Score
Cao nhất 356518 · Thấp nhất 322021
Một ngày hiện “ngoài top 1000” khi danh sách đã lưu nhưng người chơi không có trong đó, và “chưa thu thập” khi không có bản ghi của ngày đó. Nếu Power Score của người chơi không đổi, hôm sau vẫn giữ nguyên giá trị.
Trung bình mỗi ngày+134
Tăng nhiều nhất+33890
Giảm nhiều nhất−33820
Số ngày theo dõi9 / 30
Huy chương
300.000 Lực chiến
Đạt được vào
300.000 Lực chiếnĐược trao vì người chơi đã vượt 300.000 lực chiến.
Top 1000
Chưa đạt được
Top 1000Nhận được khi người chơi vào bảng xếp hạng Top 1000.
Top 250 trong lớp
Chưa đạt được
Top 250 trong lớpNhận được khi người chơi vào Top 250 của lớp nhân vật mình.
So với mức trung bình
Power Score của nhân vật so với người chơi trong các danh sách top 1000 (máy chủ NA022, mọi máy chủ và Global).
Power Score của nhân vật323091
Vị trí trong top 1000 của NA022
Mạnh hơn 75.4% người chơi trong danh sách
So sánh vớiNhân vật nàyTrung bìnhChênh lệch
Trung bình máy chủ1000 người chơi
290710
+11.1%+32381
Trung vị máy chủ1000 người chơi
272023
+18.8%+51068
Trung bình Arbalist (máy chủ này)350 người chơi
291278
+10.9%+31813
Trung bình mọi máy chủTop 1000 của 68 máy chủ gộp lại
308635
+4.7%+14456
Trung bình Arbalist (mọi máy chủ)Top 1000 của mọi máy chủ gộp lại
315656
+2.4%+7435
Trung bình top 1000 GlobalTop 1000 của danh sách Global
640163
-49.5%−317072
Phân bố sức mạnh · top 1000 của NA022
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung vị
Ngưỡng xếp hạng · NA022
Người chơi ngay phía trên323559−468
Người chơi ngay phía dưới323050+41
Hạng 1657450−334359
Hạng 10533772−210681
Hạng 100376385−53294
Hạng 1000 (giới hạn danh sách)220427+102664
Hạng Arbalist trên máy chủ này#93 / 350
Hạng Arbalist trên mọi máy chủNgoài top 1000
Xu hướng so với mức trung bình
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung bình Arbalist
“Trung bình” là mức trung bình của người chơi trong các danh sách top 1000 đã lưu. Người chơi ngoài danh sách không được tính.
Hiện tại#246
Tốt nhất#146
Thấp nhất#255
Hạng toàn cầu—
Lịch sử xếp hạng
- Hạng máy chủ
Càng cao trên biểu đồ thì hạng càng tốt (hạng 1 ở trên cùng).
Hạng bang hội#4
Power Score bang hội14657929
Thành viên trong top 100043
Hạng trong bang hội#16/ 43
LORENCIA ヅ
Bang chủ: KaläshnikøvHạngNgười chơiTỷ lệPower Score
Từng ngày
NgàyPower ScoreThay đổiHạng máy chủ
323091
+30
#246
323061
+5
#253
323056
+238
#249
322818
+120
#241
322698
−33820
#244
356518
+33890
#146
322628
+5
#252
322623
+602
#255
322021
—
#251
–
Chưa thu thập
——






