Power Score
294123
Hạng máy chủ
#389
▲ 1
Hạng toàn cầu—
Thay đổi gần nhất
+206
→
Thay đổi 30 ngày
+481
→
Theo dõi Power Score
Cao nhất 294123 · Thấp nhất 285270
Một ngày hiện “ngoài top 1000” khi danh sách đã lưu nhưng người chơi không có trong đó, và “chưa thu thập” khi không có bản ghi của ngày đó. Nếu Power Score của người chơi không đổi, hôm sau vẫn giữ nguyên giá trị.
Trung bình mỗi ngày+60
Tăng nhiều nhất+8642
Giảm nhiều nhất−8331
Số ngày theo dõi9 / 30
Huy chương
Top 1000
Chưa đạt được
Top 1000Nhận được khi người chơi vào bảng xếp hạng Top 1000.
Top 250 trong lớp
Chưa đạt được
Top 250 trong lớpNhận được khi người chơi vào Top 250 của lớp nhân vật mình.
300.000 Lực chiến
294123 / 300000
300.000 Lực chiếnNhận được khi người chơi vượt 300.000 lực chiến.
So với mức trung bình
Power Score của nhân vật so với người chơi trong các danh sách top 1000 (máy chủ NA022, mọi máy chủ và Global).
Power Score của nhân vật294123
Vị trí trong top 1000 của NA022
Mạnh hơn 61.1% người chơi trong danh sách
So sánh vớiNhân vật nàyTrung bìnhChênh lệch
Trung bình máy chủ1000 người chơi
290710
+1.2%+3413
Trung vị máy chủ1000 người chơi
272023
+8.1%+22100
Trung bình Darkist (máy chủ này)64 người chơi
264633
+11.1%+29490
Trung bình mọi máy chủTop 1000 của 68 máy chủ gộp lại
308635
-4.7%−14512
Trung bình Darkist (mọi máy chủ)Top 1000 của mọi máy chủ gộp lại
297275
-1.1%−3152
Trung bình top 1000 GlobalTop 1000 của danh sách Global
640163
-54.1%−346040
Phân bố sức mạnh · top 1000 của NA022
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung vị
Ngưỡng xếp hạng · NA022
Người chơi ngay phía trên294172−49
Người chơi ngay phía dưới294045+78
Hạng 1657450−363327
Hạng 10533772−239649
Hạng 100376385−82262
Hạng 1000 (giới hạn danh sách)220427+73696
Hạng Darkist trên máy chủ này#17 / 64
Hạng Darkist trên mọi máy chủNgoài top 1000
Xu hướng so với mức trung bình
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung bình Darkist
“Trung bình” là mức trung bình của người chơi trong các danh sách top 1000 đã lưu. Người chơi ngoài danh sách không được tính.
Hiện tại#389
Tốt nhất#389
Thấp nhất#444
Hạng toàn cầu—
Lịch sử xếp hạng
- Hạng máy chủ
Càng cao trên biểu đồ thì hạng càng tốt (hạng 1 ở trên cùng).
Hạng bang hội#4
Power Score bang hội14657929
Thành viên trong top 100043
Hạng trong bang hội#28/ 43
LORENCIA ヅ
Bang chủ: KaläshnikøvHạngNgười chơiTỷ lệPower Score
Từng ngày
NgàyPower ScoreThay đổiHạng máy chủ
294123
+206
#389
293917
+8642
#390
285275
không đổi
#444
285275
−8331
#430
293606
+8331
#394
285275
+5
#431
285270
−8306
#441
293576
−66
#393
293642
—
#392
–
Chưa thu thập
——






