Power Score
241712
Hạng máy chủ
#732
▼ 280
Hạng toàn cầu—
Thay đổi gần nhất
−40457
→
Thay đổi 30 ngày
−40146
→
Theo dõi Power Score
Cao nhất 282169 · Thấp nhất 241165
Một ngày hiện “ngoài top 1000” khi danh sách đã lưu nhưng người chơi không có trong đó, và “chưa thu thập” khi không có bản ghi của ngày đó. Nếu Power Score của người chơi không đổi, hôm sau vẫn giữ nguyên giá trị.
Trung bình mỗi ngày−5018
Tăng nhiều nhất+33408
Giảm nhiều nhất−40457
Số ngày theo dõi9 / 30
Huy chương
Top 1000
Chưa đạt được
Top 1000Nhận được khi người chơi vào bảng xếp hạng Top 1000.
Top 250 trong lớp
Chưa đạt được
Top 250 trong lớpNhận được khi người chơi vào Top 250 của lớp nhân vật mình.
300.000 Lực chiến
241712 / 300000
300.000 Lực chiếnNhận được khi người chơi vượt 300.000 lực chiến.
So với mức trung bình
Power Score của nhân vật so với người chơi trong các danh sách top 1000 (máy chủ NA022, mọi máy chủ và Global).
Power Score của nhân vật241712
Vị trí trong top 1000 của NA022
Mạnh hơn 26.8% người chơi trong danh sách
So sánh vớiNhân vật nàyTrung bìnhChênh lệch
Trung bình máy chủ1000 người chơi
290710
-16.9%−48998
Trung vị máy chủ1000 người chơi
272023
-11.1%−30311
Trung bình Darkist (máy chủ này)64 người chơi
264633
-8.7%−22921
Trung bình mọi máy chủTop 1000 của 68 máy chủ gộp lại
308635
-21.7%−66923
Trung bình Darkist (mọi máy chủ)Top 1000 của mọi máy chủ gộp lại
297275
-18.7%−55563
Trung bình top 1000 GlobalTop 1000 của danh sách Global
640163
-62.2%−398451
Phân bố sức mạnh · top 1000 của NA022
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung vị
Ngưỡng xếp hạng · NA022
Người chơi ngay phía trên241771−59
Người chơi ngay phía dưới241702+10
Hạng 1657450−415738
Hạng 10533772−292060
Hạng 100376385−134673
Hạng 1000 (giới hạn danh sách)220427+21285
Hạng Darkist trên máy chủ này#37 / 64
Hạng Darkist trên mọi máy chủNgoài top 1000
Xu hướng so với mức trung bình
- Nhân vật này
- Trung bình máy chủ
- Trung bình Darkist
“Trung bình” là mức trung bình của người chơi trong các danh sách top 1000 đã lưu. Người chơi ngoài danh sách không được tính.
Hiện tại#732
Tốt nhất#452
Thấp nhất#745
Hạng toàn cầu—
Lịch sử xếp hạng
- Hạng máy chủ
Càng cao trên biểu đồ thì hạng càng tốt (hạng 1 ở trên cùng).
Hạng bang hội#4
Power Score bang hội14657929
Thành viên trong top 100043
Hạng trong bang hội#42/ 43
LORENCIA ヅ
Bang chủ: KaläshnikøvHạngNgười chơiTỷ lệPower Score
Từng ngày
NgàyPower ScoreThay đổiHạng máy chủ
241712
−40457
#732
282169
+33408
#452
248761
+7193
#670
241568
−7163
#736
248731
+7566
#671
241165
−7163
#745
248328
−33370
#672
281698
−160
#463
281858
—
#467
–
Chưa thu thập
——






